Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Tasmania Northern Championship (Úc) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 3,51.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Tasmania Northern Championship Úc | 3,51 | 24.700 |
| 2. Premiership Women Bắc Ireland | 3,33 | 20.800 |
| 3. Liga 1 Feminin Romania | 3,3 | 72.700 |
| 4. Primeira Divisão Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc | 3,29 | 33.200 |
| 5. Tasmania Southern Championship Úc | 3,15 | 26.300 |
| 6. 1. Liga Women Séc | 3,14 | 52.000 |
| 7. I Liga - Women Slovakia | 3,08 | 73.100 |
| 8. PFL Philippines | 3,07 | 43.700 |
| 9. 2a Divisió Andorra | 2,94 | 127.600 |
| 10. Paraense U20 Brazil | 2,89 | 11.100 |
| 11. USL W League Hoa Kỳ | 2,84 | 96.500 |
| 12. Premier League Women Ả Rập Xê-út | 2,8 | 8.000 |
| 13. Brasiliense U20 Brazil | 2,8 | 29.100 |
| 14. Liga Women Peru | 2,78 | 12.100 |
| 15. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 2,76 | 72.000 |
| 16. 2. Division Belarus | 2,71 | 430.800 |
| 17. WPSL Hoa Kỳ | 2,69 | 62.900 |
| 18. Northern Territory Premier League Úc | 2,66 | 98.100 |
| 19. National League - Southern New Zealand | 2,59 | 26.900 |
| 20. Amazonense - 2 Brazil | 2,52 | 6.200 |
| 21. Premier League Bhutan | 2,52 | 35.900 |
| 22. Frauenliga Áo | 2,51 | 69.200 |
| 23. Brasiliense B Brazil | 2,49 | 8.600 |
| 24. Capital Territory NPL 2 Úc | 2,47 | 8.700 |
| 25. Tasmania NPL Úc | 2,47 | 57.300 |
| 26. Kakkonen - Play-offs Phần Lan | 2,43 | 19.700 |
| 27. NPSL Hoa Kỳ | 2,4 | 48.500 |
| 28. 1. Liga Latvia | 2,4 | 255.900 |
| 29. Super League Women Bỉ | 2,37 | 107.500 |
| 30. Canadian Soccer League Canada | 2,35 | 37.000 |
| 31. National League - Central New Zealand | 2,34 | 27.000 |
| 32. Premier Division Gibraltar | 2,33 | 75.900 |
| 33. Premier Division Grenada | 2,32 | 15.900 |
| 34. Second Amateur Division - Play-offs Bỉ | 2,32 | 2.500 |
| 35. Oberliga - Bremen Đức | 2,31 | 143.000 |
| 36. Alagoano U20 Brazil | 2,3 | 10.900 |
| 37. Feminine Division 1 Pháp | 2,29 | 159.200 |
| 38. Capixaba B Brazil | 2,26 | 12.100 |
| 39. Division di Honor Aruba | 2,23 | 120.600 |
| 40. Provincial - Play-offs ACFF Bỉ | 2,2 | 3.000 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.