Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Tasmania Northern Championship (Úc) ít cân bằng nhất: cách biệt trung bình 3,48 bàn.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Tasmania Northern Championship Úc | 3.48 | 19.800 |
| 2. Premiership Women Bắc Ireland | 3.43 | 16.900 |
| 3. Primeira Divisão Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc | 3.3 | 25.900 |
| 4. Liga 1 Feminin Romania | 3.27 | 69.900 |
| 5. Tasmania Southern Championship Úc | 3.16 | 20.600 |
| 6. 1. Liga Women Séc | 3.15 | 49.600 |
| 7. PFL Philippines | 3.11 | 41.600 |
| 8. I Liga - Women Slovakia | 3.07 | 69.800 |
| 9. 2a Divisió Andorra | 2.94 | 127.600 |
| 10. Paraense U20 Brazil | 2.89 | 11.100 |
| 11. USL W League Hoa Kỳ | 2.84 | 96.500 |
| 12. Brasiliense U20 Brazil | 2.75 | 21.400 |
| 13. Liga Women Peru | 2.74 | 4.300 |
| 14. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 2.73 | 67.300 |
| 15. 2. Division Belarus | 2.71 | 430.800 |
| 16. WPSL Hoa Kỳ | 2.69 | 62.900 |
| 17. Brasiliense B Brazil | 2.67 | 6.700 |
| 18. Northern Territory Premier League Úc | 2.66 | 98.100 |
| 19. National League - Southern New Zealand | 2.59 | 26.900 |
| 20. Premier League Bhutan | 2.58 | 30.300 |
| 21. Premier League Women Ả Rập Xê-út | 2.53 | 5.700 |
| 22. Amazonense - 2 Brazil | 2.52 | 6.200 |
| 23. Frauenliga Áo | 2.51 | 65.700 |
| 24. Capital Territory NPL 2 Úc | 2.47 | 8.700 |
| 25. Tasmania NPL Úc | 2.46 | 50.700 |
| 26. 1. Liga Latvia | 2.43 | 243.500 |
| 27. NPSL Hoa Kỳ | 2.4 | 48.500 |
| 28. Super League Women Bỉ | 2.39 | 105.100 |
| 29. Canadian Soccer League Canada | 2.35 | 37.000 |
| 30. National League - Central New Zealand | 2.34 | 27.000 |
| 31. Premier Division Grenada | 2.32 | 15.900 |
| 32. Second Amateur Division - Play-offs Bỉ | 2.32 | 2.500 |
| 33. Premier Division Gibraltar | 2.31 | 73.100 |
| 34. Alagoano U20 Brazil | 2.3 | 10.900 |
| 35. Feminine Division 1 Pháp | 2.3 | 155.800 |
| 36. Oberliga - Bremen Đức | 2.3 | 137.300 |
| 37. Capixaba B Brazil | 2.26 | 12.000 |
| 38. Division di Honor Aruba | 2.22 | 105.300 |
| 39. Provincial - Play-offs ACFF Bỉ | 2.2 | 3.000 |
| 40. AXA Women’s Super League Thụy Sĩ | 2.19 | 69.200 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.