Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Premier League (Barbados) ít cân bằng nhất: cách biệt trung bình 2,8 bàn.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Premier League Barbados | 2.8 | 1.000 |
| 2. 2a Divisió Andorra | 2.79 | 11.700 |
| 3. Feminine Division 1 Pháp | 2.75 | 13.200 |
| 4. Northern Territory Premier League Úc | 2.56 | 8.800 |
| 5. 1a Divisió Andorra | 2.5 | 8.000 |
| 6. Brisbane Premier League Úc | 2.39 | 13.500 |
| 7. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2.32 | 13.200 |
| 8. Division di Honor Aruba | 2.31 | 10.500 |
| 9. 1. Liga Latvia | 2.29 | 24.000 |
| 10. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 2.22 | 13.500 |
| 11. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2.02 | 13.500 |
| 12. 1 Lyga Litva | 1.93 | 16.200 |
| 13. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 1.9 | 13.500 |
| 14. Regionalliga - West Áo | 1.9 | 22.400 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 1.9 | 14.400 |
| 16. Erovnuli Liga 2 Georgia | 1.89 | 33.800 |
| 17. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 1.87 | 18.200 |
| 18. Birinci Dasta Azerbaijan | 1.86 | 24.000 |
| 19. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 1.85 | 13.500 |
| 20. Regionalliga - Mitte Áo | 1.84 | 22.400 |
| 21. Meistriliiga Estonia | 1.82 | 18.000 |
| 22. 2nd Division - Group A Albania | 1.81 | 15.600 |
| 23. Esiliiga A Estonia | 1.81 | 18.000 |
| 24. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 1.8 | 1.000 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Fiji Fiji | 1.8 | 1.000 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 1.76 | 19.500 |
| 27. Premier League Kuwait | 1.7 | 18.200 |
| 28. Northern NSW NPL Úc | 1.7 | 9.300 |
| 29. Pro League Trinidad và Tobago | 1.69 | 10.800 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1.67 | 18.000 |
| 31. 2nd Division - Group B Albania | 1.67 | 13.200 |
| 32. 2. Division Belarus | 1.64 | 15.600 |
| 33. Second Division Qatar | 1.63 | 15.300 |
| 34. Regionalliga - Ost Áo | 1.62 | 22.400 |
| 35. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 1.62 | 15.600 |
| 36. BGL Ligue Luxembourg | 1.6 | 18.200 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1.6 | 30.600 |
| 38. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 1.59 | 18.200 |
| 39. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 1.58 | 13.500 |
| 40. First League Armenia | 1.57 | 14.400 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.