Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
I Liga - Women (Slovakia) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 5.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. I Liga - Women Slovakia | 5 | 3.000 |
| 2. Football League - Highland League Scotland | 3,13 | 1.600 |
| 3. 1. Liga Women Séc | 3,1 | 8.000 |
| 4. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 3,04 | 9.000 |
| 5. Frauenliga Áo | 2,99 | 9.000 |
| 6. Premier Division Gibraltar | 2,98 | 11.000 |
| 7. Liga 1 Feminin Romania | 2,95 | 12.400 |
| 8. U18 Divisie 1 Hà Lan | 2,92 | 1.300 |
| 9. 2. Division Belarus | 2,85 | 25.400 |
| 10. Acreano Brazil | 2,79 | 4.200 |
| 11. 4. liga - Divizie C Séc | 2,63 | 5.400 |
| 12. Pacific Coast Soccer League Canada | 2,57 | 700 |
| 13. PFL Philippines | 2,53 | 1.500 |
| 14. Super League Women Bỉ | 2,47 | 12.800 |
| 15. Third League - Northeast Bulgaria | 2,43 | 19.600 |
| 16. Second Amateur Division - ACFF Bỉ | 2,35 | 2.600 |
| 17. Feminine Division 1 Pháp | 2,33 | 13.200 |
| 18. 3. liga - CFL A Séc | 2,31 | 5.400 |
| 19. Liga 1 Moldova | 2,31 | 18.200 |
| 20. Brasileiro Women Brazil | 2,28 | 13.400 |
| 21. Football League - Lowland League Scotland | 2,27 | 10.700 |
| 22. Provincial - Brabant ACFF Bỉ | 2,25 | 3.200 |
| 23. Frauen-Bundesliga Đức | 2,24 | 13.200 |
| 24. AXA Women’s Super League Thụy Sĩ | 2,23 | 11.200 |
| 25. 2. Liga Interregional - Group 5 Thụy Sĩ | 2,23 | 7.800 |
| 26. 4. liga - Divizie B Séc | 2,21 | 4.700 |
| 27. 1. Liga U19 Séc | 2,2 | 5.600 |
| 28. Úrvalsdeild Women Iceland | 2,18 | 7.800 |
| 29. 2nd Division - Group A Albania | 2,17 | 15.600 |
| 30. FA WSL Anh | 2,16 | 13.100 |
| 31. 2. Liga Interregional - Group 1 Thụy Sĩ | 2,15 | 7.800 |
| 32. Provincial - Limburg Bỉ | 2,15 | 4.000 |
| 33. 4. liga - Divizie A Séc | 2,15 | 6.100 |
| 34. First League Armenia | 2,14 | 14.700 |
| 35. U18 Premier League - North Anh | 2,13 | 15.600 |
| 36. U18 Premier League - South Anh | 2,13 | 15.600 |
| 37. Liga III - Serie 2 Romania | 2,12 | 9.000 |
| 38. 3. liga - East Slovakia | 2,12 | 11.900 |
| 39. Kvindeliga Đan Mạch | 2,12 | 8.600 |
| 40. Northern Territory Premier League Úc | 2,11 | 6.200 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.