Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
1. Liga (Latvia) ít cân bằng nhất: cách biệt trung bình 3,2 bàn.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. 1. Liga Latvia | 3.2 | 13.500 |
| 2. 2a Divisió Andorra | 3.18 | 7.800 |
| 3. Premier League Barbados | 3.06 | 1.600 |
| 4. Frauenliga Áo | 2.91 | 4.500 |
| 5. C-League Campuchia | 2.7 | 18.200 |
| 6. 4. liga - Divizie D Séc | 2.67 | 9.100 |
| 7. 2. Division Belarus | 2.51 | 21.000 |
| 8. Division di Honor Aruba | 2.47 | 5.500 |
| 9. Frauen-Bundesliga Đức | 2.44 | 13.200 |
| 10. Queensland NPL Úc | 2.43 | 21.300 |
| 11. Feminine Division 1 Pháp | 2.42 | 9.600 |
| 12. Capital Territory NPL Úc | 2.41 | 7.600 |
| 13. First League Armenia | 2.37 | 23.200 |
| 14. Canadian Soccer League Canada | 2.37 | 9.300 |
| 15. Super League Women Bỉ | 2.34 | 5.000 |
| 16. 4. liga - Divizie A Séc | 2.33 | 10.300 |
| 17. Brasileiro Women Brazil | 2.28 | 12.000 |
| 18. 1 Lyga Litva | 2.25 | 21.000 |
| 19. Giải bóng đá ngoại hạng Đài Loan Đài Loan | 2.19 | 8.400 |
| 20. Amapaense Brazil | 2.19 | 1.600 |
| 21. Third League - Northeast Bulgaria | 2.18 | 9.400 |
| 22. Liga 1 Moldova | 2.18 | 21.000 |
| 23. Esiliiga A Estonia | 2.11 | 18.000 |
| 24. Kvindeliga Đan Mạch | 2.1 | 7.900 |
| 25. U19 Bundesliga Đức | 2.1 | 41.500 |
| 26. 4. liga - Divizie C Séc | 2.09 | 10.700 |
| 27. Third NL - Sjever Croatia | 2.08 | 9.600 |
| 28. 2nd Division - Group A Albania | 2.08 | 13.200 |
| 29. Meistriliiga Estonia | 2.06 | 18.000 |
| 30. Division 2 - Norrland Thụy Điển | 2.05 | 18.200 |
| 31. 4. liga - Divizie B Séc | 2.05 | 8.600 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 2.02 | 12.700 |
| 33. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2.02 | 8.700 |
| 34. Landesliga - Tirol Áo | 2.02 | 12.000 |
| 35. 3. liga - CFL A Séc | 1.99 | 10.600 |
| 36. Brisbane Premier League Úc | 1.99 | 13.600 |
| 37. 2nd Division - Group B Albania | 1.97 | 15.600 |
| 38. 4. liga - Divizie E Séc | 1.97 | 9.100 |
| 39. Serie A Women Italy | 1.95 | 9.500 |
| 40. Landesliga - Salzburg Áo | 1.94 | 10.500 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.