Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Super League Women (Bỉ) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 3,31.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Super League Women Bỉ | 3,31 | 7.400 |
| 2. Northern Territory Premier League Úc | 3,12 | 6.600 |
| 3. 2a Divisió Andorra | 2,94 | 9.000 |
| 4. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2,65 | 13.500 |
| 5. Capital Territory NPL Úc | 2,54 | 9.300 |
| 6. 2. Division Belarus | 2,49 | 18.200 |
| 7. Canadian Soccer League Canada | 2,46 | 6.100 |
| 8. 1a Divisió Andorra | 2,43 | 10.800 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Fiji Fiji | 2,4 | 1.000 |
| 10. Premier League Bermuda | 2,37 | 9.000 |
| 11. Giải bóng đá ngoại hạng Đài Loan Đài Loan | 2,32 | 10.500 |
| 12. Meistriliiga Estonia | 2,31 | 18.000 |
| 13. First League Armenia | 2,27 | 13.500 |
| 14. Frauen-Bundesliga Đức | 2,23 | 13.200 |
| 15. Premier League Barbados | 2,2 | 1.000 |
| 16. FA WSL Anh | 2,18 | 9.000 |
| 17. 1. Liga Latvia | 2,15 | 15.200 |
| 18. Esiliiga A Estonia | 2,13 | 18.000 |
| 19. Division di Honor Aruba | 2,09 | 10.400 |
| 20. 2nd Division - Group A Albania | 2,03 | 15.600 |
| 21. Feminine Division 1 Pháp | 2,02 | 13.200 |
| 22. Serie A Women Italy | 2,02 | 13.500 |
| 23. Druha Liga - Group B Ukraina | 2,02 | 19.800 |
| 24. Acreano Brazil | 1,98 | 4.500 |
| 25. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 1,96 | 24.000 |
| 26. Campionato San Marino | 1,95 | 16.000 |
| 27. Eredivisie Women Hà Lan | 1,93 | 14.400 |
| 28. C-League Campuchia | 1,89 | 13.300 |
| 29. Brisbane Premier League Úc | 1,89 | 13.600 |
| 30. U19 Bundesliga Đức | 1,89 | 54.400 |
| 31. Division 2 - Norra Götaland Thụy Điển | 1,88 | 18.200 |
| 32. 2nd Division - Group B Albania | 1,87 | 18.200 |
| 33. Division 2 - Norra Svealand Thụy Điển | 1,87 | 18.200 |
| 34. Eerste Divisie Suriname | 1,87 | 15.600 |
| 35. Brasileiro Women Brazil | 1,84 | 12.600 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 1,81 | 10.800 |
| 37. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 1,8 | 13.200 |
| 38. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 1,8 | 9.000 |
| 39. Regionalliga - West Áo | 1,79 | 24.000 |
| 40. UEFA Youth League Quốc tế | 1,79 | 15.800 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.