Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Liga 1 Feminin (Romania) ít cân bằng nhất: cách biệt trung bình 6,5 bàn.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Liga 1 Feminin Romania | 6.5 | 1.200 |
| 2. Baiano U20 Brazil | 4.4 | 500 |
| 3. Tasmania Northern Championship Úc | 3.84 | 3.200 |
| 4. Brasiliense U20 Brazil | 3.6 | 4.500 |
| 5. Tasmania Southern Championship Úc | 3.55 | 2.000 |
| 6. I Liga - Women Slovakia | 3.55 | 2.000 |
| 7. Rondoniense - 2 Brazil | 3.5 | 200 |
| 8. Premiership Women Bắc Ireland | 3.48 | 2.900 |
| 9. PFL Philippines | 3.45 | 13.500 |
| 10. 1. Liga Women Séc | 3.2 | 1.500 |
| 11. Amazonense - 2 Brazil | 3.13 | 2.300 |
| 12. Primeira Divisão Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc | 3.12 | 1.700 |
| 13. Super League Women Bỉ | 3 | 400 |
| 14. Supercup der Frauen Đức | 3 | 100 |
| 15. Liga Super Malaysia Malaysia | 2.84 | 1.900 |
| 16. Liga Women Peru | 2.74 | 4.300 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2.7 | 3.000 |
| 18. Serie D - Girone I Italy | 2.67 | 900 |
| 19. Feminine Division 1 Pháp | 2.67 | 600 |
| 20. Premier League Women Ả Rập Xê-út | 2.52 | 5.600 |
| 21. Campionato Primavera - 2 Italy | 2.5 | 1.600 |
| 22. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 2.49 | 4.100 |
| 23. Liga MX Femenil Mexico | 2.44 | 5.400 |
| 24. Kvindeliga Đan Mạch | 2.43 | 3.000 |
| 25. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 2.42 | 4.000 |
| 26. Division 2 - Södra Götaland Thụy Điển | 2.42 | 4.300 |
| 27. U18 Premier League - South Anh | 2.38 | 3.200 |
| 28. U21 Divisie 1 Hà Lan | 2.38 | 800 |
| 29. Third League - Northeast Bulgaria | 2.37 | 3.000 |
| 30. U18 Premier League - North Anh | 2.36 | 2.500 |
| 31. Damallsvenskan Thụy Điển | 2.36 | 4.200 |
| 32. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 2.36 | 4.200 |
| 33. Oberliga - Bremen Đức | 2.33 | 3.900 |
| 34. Liga III - Serie 4 Romania | 2.33 | 1.200 |
| 35. 1. Division Women Na Uy | 2.27 | 3.000 |
| 36. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2.27 | 1.500 |
| 37. U19 Bundesliga Đức | 2.24 | 13.500 |
| 38. 1. Liga Latvia | 2.24 | 5.100 |
| 39. Tasmania NPL Úc | 2.21 | 2.800 |
| 40. 1. Liga U19 Séc | 2.18 | 4.400 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.