Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?

Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.

Liga 1 Feminin (Romania) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 4,8.

Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Giải đấuCách biệt trung bìnhTrận
1. Liga 1 Feminin Romania 4,8 4.000
2. Tasmania Northern Championship Úc 3,7 8.100
3. Rondoniense - 2 Brazil 3,5 200
4. PFL Philippines 3,45 13.500
5. I Liga - Women Slovakia 3,42 5.300
6. Primeira Divisão Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc 3,24 9.000
7. Tasmania Southern Championship Úc 3,22 7.700
8. Brasiliense U20 Brazil 3,17 12.200
9. 1. Liga Women Séc 3,15 3.900
10. Premiership Women Bắc Ireland 3,15 6.800
11. Amazonense - 2 Brazil 3,13 2.300
12. Division 1 Kuwait 3,11 900
13. Supercup der Frauen Đức 3 100
14. Mineiro - 3 Brazil 2,81 3.600
15. Liga Women Peru 2,75 12.200
16. Oberliga - Bremen Đức 2,57 9.600
17. Premier League Women Ả Rập Xê-út 2,52 5.600
18. Baiano - 2 Brazil 2,51 5.100
19. Pernambucano - U20 Brazil 2,49 7.200
20. Liga Premier Serie B Mexico 2,46 2.600
21. Tasmania NPL Úc 2,44 9.400
22. Premier Division Gibraltar 2,4 4.200
23. U18 Premier League - North Anh 2,39 6.400
24. Kakkonen - Lohko C Phần Lan 2,34 6.500
25. Catarinense - 3 Brazil 2,31 1.300
26. Giải vô địch bóng đá Lào Lào 2,3 2.000
27. Liga MX Femenil Mexico 2,29 11.700
28. 3. Division - Girone 6 Na Uy 2,29 18.200
29. Sergipano - 2 Brazil 2,27 1.500
30. Liga Super Malaysia Malaysia 2,26 3.500
31. 3. Division - Girone 5 Na Uy 2,25 18.200
32. Capital Territory NPL Úc 2,22 11.500
33. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe 2,21 13.500
34. 1. Division Women Na Uy 2,2 13.200
35. Paraibano 2 Brazil 2,2 5.100
36. Liga III - Serie 2 Romania 2,18 6.600
37. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore 2,17 2.300
38. UEFA Youth League Quốc tế 2,17 10.800
39. U19 Bundesliga Đức 2,17 28.300
40. Premier League Bhutan 2,16 9.000

Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn

Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.

Trang trận đấu