Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Northern Territory Premier League (Úc) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 3,25.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Northern Territory Premier League Úc | 3,25 | 6.700 |
| 2. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 3 | 1.000 |
| 3. 2a Divisió Andorra | 2,74 | 13.200 |
| 4. 1 Lyga Litva | 2,25 | 13.500 |
| 5. Brisbane Premier League Úc | 2,24 | 18.800 |
| 6. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2,19 | 13.500 |
| 7. 1. Liga Latvia | 2,17 | 18.100 |
| 8. Vysshaya Liga Tajikistan | 2,08 | 15.600 |
| 9. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2,08 | 10.300 |
| 10. 1a Divisió Andorra | 2,01 | 8.000 |
| 11. Meistriliiga Estonia | 1,94 | 18.000 |
| 12. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 1,89 | 18.200 |
| 13. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 1,88 | 18.200 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 1,88 | 18.000 |
| 15. Erovnuli Liga 2 Georgia | 1,88 | 36.300 |
| 16. First League Armenia | 1,86 | 18.000 |
| 17. Northern NSW NPL Úc | 1,85 | 9.500 |
| 18. 2. Division Belarus | 1,84 | 34.200 |
| 19. Regionalliga - West Áo | 1,84 | 24.000 |
| 20. Pro League Trinidad và Tobago | 1,82 | 8.400 |
| 21. Birinci Dasta Azerbaijan | 1,8 | 15.600 |
| 22. Esiliiga A Estonia | 1,79 | 18.000 |
| 23. Eerste Divisie Suriname | 1,78 | 8.900 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 1,77 | 19.600 |
| 25. 2nd Division - Group B Albania | 1,77 | 9.000 |
| 26. National League Myanmar (Miến Điện) | 1,75 | 18.200 |
| 27. 1. Division Belarus | 1,74 | 21.000 |
| 28. Premier League Li-băng | 1,73 | 13.200 |
| 29. BGL Ligue Luxembourg | 1,7 | 18.200 |
| 30. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 1,7 | 1.000 |
| 31. Premier League Barbados | 1,68 | 8.800 |
| 32. Regionalliga - Mitte Áo | 1,66 | 22.400 |
| 33. 3. Lig - Group 3 Thổ Nhĩ Kỳ | 1,64 | 30.600 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1,63 | 18.000 |
| 35. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 1,6 | 1.000 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 1,58 | 18.200 |
| 37. Eredivisie Hà Lan | 1,57 | 31.200 |
| 38. Ykkönen Phần Lan | 1,56 | 13.500 |
| 39. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 1,56 | 13.500 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1,55 | 23.900 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.