Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Tasmania Northern Championship (Úc) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 3,6.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Tasmania Northern Championship Úc | 3,6 | 8.300 |
| 2. Primeira Divisão Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc | 3,44 | 8.500 |
| 3. 1. Liga Women Séc | 3,14 | 8.100 |
| 4. Tasmania Southern Championship Úc | 3,08 | 8.400 |
| 5. Premiership Women Bắc Ireland | 3,04 | 6.800 |
| 6. Rondoniense - 2 Brazil | 3 | 200 |
| 7. Kakkonen - Play-offs Phần Lan | 2,93 | 8.700 |
| 8. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 2,92 | 13.300 |
| 9. Tasmania NPL Úc | 2,81 | 8.400 |
| 10. Premier League Bhutan | 2,78 | 8.900 |
| 11. Brasiliense B Brazil | 2,75 | 2.800 |
| 12. I Liga - Women Slovakia | 2,72 | 12.800 |
| 13. Brasiliense U20 Brazil | 2,72 | 10.200 |
| 14. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 2,64 | 9.000 |
| 15. Capixaba B Brazil | 2,49 | 4.500 |
| 16. USL W League Hoa Kỳ | 2,4 | 48.900 |
| 17. Oberliga - Bremen Đức | 2,39 | 24.000 |
| 18. Liga 1 Feminin Romania | 2,38 | 10.400 |
| 19. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 2,38 | 18.200 |
| 20. Division di Honor Aruba | 2,38 | 14.400 |
| 21. Roraimense Brazil | 2,37 | 3.000 |
| 22. Premier Division Gibraltar | 2,36 | 14.700 |
| 23. Division 2 - Play-offs Thụy Điển | 2,33 | 600 |
| 24. Premier Division Antigua và Barbuda | 2,32 | 13.000 |
| 25. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 2,3 | 18.200 |
| 26. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 2,3 | 18.200 |
| 27. Third League - Northeast Bulgaria | 2,29 | 26.900 |
| 28. PFL Philippines | 2,28 | 9.300 |
| 29. Sergipano - 2 Brazil | 2,28 | 4.300 |
| 30. Kansallinen Liiga Phần Lan | 2,28 | 12.200 |
| 31. Oberliga - Mittelrhein Đức | 2,28 | 23.200 |
| 32. Oberliga - Hamburg Đức | 2,25 | 30.400 |
| 33. Esiliiga B Estonia | 2,24 | 18.200 |
| 34. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2,24 | 13.500 |
| 35. Capital Territory NPL Úc | 2,23 | 8.800 |
| 36. Second League Bắc Macedonia | 2,21 | 24.300 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 2,2 | 8.400 |
| 38. UEFA Youth League Quốc tế | 2,19 | 20.600 |
| 39. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 2,16 | 18.200 |
| 40. Goiano - 3 Brazil | 2,16 | 6.700 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.