Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Liga 1 Feminin (Romania) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 3,79.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Liga 1 Feminin Romania | 3,79 | 12.600 |
| 2. 1. Liga Women Séc | 3,58 | 8.000 |
| 3. Copa Paulino Alcantara Philippines | 3,33 | 600 |
| 4. 2a Divisió Andorra | 3,08 | 12.300 |
| 5. Frauenliga Áo | 2,97 | 9.000 |
| 6. I Liga - Women Slovakia | 2,96 | 13.000 |
| 7. 2. Division Belarus | 2,93 | 73.400 |
| 8. Division di Honor Aruba | 2,82 | 10.400 |
| 9. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2,6 | 1.500 |
| 10. AXA Women’s Super League Thụy Sĩ | 2,56 | 10.500 |
| 11. Super League Women Bỉ | 2,52 | 13.000 |
| 12. Liga Premier Serie B Mexico | 2,44 | 10.100 |
| 13. Football League - Highland League Scotland | 2,42 | 30.600 |
| 14. Reserve League Belarus | 2,42 | 22.500 |
| 15. Premier League Bermuda | 2,35 | 11.000 |
| 16. 2nd Division - Group A Albania | 2,33 | 13.200 |
| 17. Canadian Soccer League Canada | 2,32 | 2.800 |
| 18. Frauen-Bundesliga Đức | 2,31 | 13.200 |
| 19. Oberliga - Bremen Đức | 2,3 | 30.500 |
| 20. Feminine Division 1 Pháp | 2,3 | 13.200 |
| 21. Eerste Divisie Suriname | 2,29 | 13.000 |
| 22. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 2,26 | 9.100 |
| 23. U18 Divisie 1 Hà Lan | 2,26 | 8.400 |
| 24. 3. liga - East Slovakia | 2,25 | 24.000 |
| 25. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 2,25 | 13.500 |
| 26. Brisbane Premier League Úc | 2,22 | 13.400 |
| 27. Premier Division Gibraltar | 2,19 | 10.500 |
| 28. 1. Division Kazakhstan | 2,17 | 13.200 |
| 29. Tasmania NPL Úc | 2,15 | 8.400 |
| 30. Third League - Northeast Bulgaria | 2,15 | 18.200 |
| 31. Football League - Lowland League Scotland | 2,15 | 30.600 |
| 32. Northern Territory Premier League Úc | 2,12 | 6.600 |
| 33. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 2,12 | 12.700 |
| 34. Queensland NPL Úc | 2,11 | 18.500 |
| 35. FA WSL Anh | 2,09 | 13.200 |
| 36. Landesliga - Salzburg Áo | 2,08 | 18.200 |
| 37. Eredivisie Women Hà Lan | 2,07 | 10.800 |
| 38. Division 2 - Södra Svealand Thụy Điển | 2,07 | 21.000 |
| 39. Esiliiga A Estonia | 2,07 | 14.700 |
| 40. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 2,07 | 9.100 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.