Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
2a Divisió (Andorra) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 3,67.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. 2a Divisió Andorra | 3,67 | 10.900 |
| 2. Premier League Barbados | 3,5 | 1.400 |
| 3. 1. Liga Latvia | 3,23 | 13.800 |
| 4. Super League Women Bỉ | 3,1 | 7.300 |
| 5. Northern Territory Premier League Úc | 2,78 | 6.700 |
| 6. Frauen-Bundesliga Đức | 2,64 | 13.200 |
| 7. Giải bóng đá ngoại hạng Đài Loan Đài Loan | 2,63 | 8.400 |
| 8. Eredivisie Women Hà Lan | 2,55 | 11.000 |
| 9. Canadian Soccer League Canada | 2,31 | 7.700 |
| 10. Meistriliiga Estonia | 2,29 | 18.000 |
| 11. 2. Division Belarus | 2,29 | 21.000 |
| 12. C-League Campuchia | 2,24 | 13.200 |
| 13. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2,18 | 13.500 |
| 14. Pro League Trinidad và Tobago | 2,16 | 9.000 |
| 15. Serie A Women Italy | 2,15 | 13.200 |
| 16. 1 Lyga Litva | 2,14 | 18.200 |
| 17. First League Armenia | 2,12 | 19.800 |
| 18. Third League - Northeast Bulgaria | 2,12 | 15.600 |
| 19. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2,1 | 18.200 |
| 20. Feminine Division 1 Pháp | 2,08 | 13.200 |
| 21. Esiliiga A Estonia | 2,06 | 18.000 |
| 22. Premier League Kyrgyzstan | 2,02 | 11.200 |
| 23. Acreano Brazil | 2 | 3.300 |
| 24. Division 2 - Västra Götaland Thụy Điển | 1,99 | 18.200 |
| 25. Premier League Bermuda | 1,99 | 9.000 |
| 26. Third League - Northwest Bulgaria | 1,97 | 24.000 |
| 27. FA WSL Anh | 1,96 | 11.000 |
| 28. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 1,96 | 13.200 |
| 29. Denmark Series - Group 4 Đan Mạch | 1,93 | 13.500 |
| 30. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 1,92 | 13.500 |
| 31. Segunda División Peru | 1,91 | 22.300 |
| 32. Eerste Divisie Suriname | 1,89 | 23.900 |
| 33. Brasileiro Women Brazil | 1,88 | 11.200 |
| 34. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 1,88 | 19.400 |
| 35. Division di Honor Aruba | 1,88 | 10.500 |
| 36. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 1,87 | 9.000 |
| 37. Regionalliga - West Áo | 1,86 | 24.000 |
| 38. 2nd Division - Group A Albania | 1,86 | 13.200 |
| 39. Second Division Qatar | 1,84 | 4.500 |
| 40. Division 2 - Norra Svealand Thụy Điển | 1,82 | 18.200 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.