Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Northern Territory Premier League (Úc) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 3,76.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Northern Territory Premier League Úc | 3,76 | 8.800 |
| 2. Feminine Division 1 Pháp | 3,21 | 13.200 |
| 3. 1. Liga Latvia | 3,13 | 24.000 |
| 4. 2a Divisió Andorra | 2,93 | 6.700 |
| 5. Premier League Barbados | 2,7 | 1.000 |
| 6. Meistriliiga Estonia | 2,41 | 18.000 |
| 7. 1a Divisió Andorra | 2,38 | 8.000 |
| 8. Division di Honor Aruba | 2,29 | 10.400 |
| 9. Second Division Qatar | 2,22 | 15.300 |
| 10. Esiliiga A Estonia | 2,13 | 18.000 |
| 11. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2,1 | 21.000 |
| 12. First League Armenia | 2,06 | 11.200 |
| 13. Brisbane Premier League Úc | 2,04 | 13.400 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 2,03 | 18.000 |
| 15. Premier League Kuwait | 1,99 | 18.200 |
| 16. 1 Lyga Litva | 1,93 | 19.400 |
| 17. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 1,9 | 18.200 |
| 18. 2. Division Belarus | 1,85 | 31.200 |
| 19. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 1,82 | 13.500 |
| 20. 2nd Division - Group A Albania | 1,81 | 15.600 |
| 21. Regionalliga - West Áo | 1,81 | 23.900 |
| 22. Erovnuli Liga 2 Georgia | 1,79 | 36.000 |
| 23. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 1,79 | 13.500 |
| 24. Ykkönen Phần Lan | 1,77 | 13.500 |
| 25. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 1,76 | 18.200 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 1,72 | 18.000 |
| 27. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 1,69 | 7.200 |
| 28. Northern NSW NPL Úc | 1,69 | 9.000 |
| 29. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 1,67 | 13.500 |
| 30. Vysshaya Liga Tajikistan | 1,67 | 9.000 |
| 31. Acreano Brazil | 1,66 | 6.100 |
| 32. Eerste Divisie Suriname | 1,66 | 9.000 |
| 33. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 1,65 | 18.200 |
| 34. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 1,65 | 13.500 |
| 35. 2nd Division - Group B Albania | 1,65 | 13.200 |
| 36. Championship Scotland | 1,65 | 18.000 |
| 37. Pro League Trinidad và Tobago | 1,65 | 10.800 |
| 38. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 1,57 | 19.400 |
| 39. 1. Division Kazakhstan | 1,57 | 21.000 |
| 40. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 1,56 | 11.000 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.