Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
2a Divisió (Andorra) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 2,88.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. 2a Divisió Andorra | 2,88 | 9.000 |
| 2. 1a Divisió Andorra | 2,78 | 8.000 |
| 3. Northern Territory Premier League Úc | 2,54 | 6.700 |
| 4. Meistriliiga Estonia | 2,42 | 18.000 |
| 5. Vysshaya Liga Tajikistan | 2,2 | 22.000 |
| 6. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 2,17 | 18.200 |
| 7. Brisbane Premier League Úc | 2,04 | 17.800 |
| 8. Esiliiga A Estonia | 1,96 | 18.000 |
| 9. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 1,8 | 13.200 |
| 10. Regionalliga - West Áo | 1,78 | 24.000 |
| 11. Eredivisie Hà Lan | 1,74 | 31.200 |
| 12. BGL Ligue Luxembourg | 1,74 | 18.200 |
| 13. Regionalliga - Ost Áo | 1,7 | 24.000 |
| 14. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 1,66 | 9.000 |
| 15. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 1,63 | 18.200 |
| 16. Eerste Divisie Suriname | 1,62 | 13.500 |
| 17. West Bank Premier League Lãnh thổ Palestine | 1,62 | 9.000 |
| 18. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 1,57 | 27.200 |
| 19. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 1,56 | 18.200 |
| 20. Erovnuli Liga 2 Georgia | 1,56 | 29.100 |
| 21. Regionalliga - Mitte Áo | 1,56 | 24.000 |
| 22. 2nd Division - Group A Albania | 1,56 | 7.200 |
| 23. Birinci Dasta Azerbaijan | 1,55 | 18.200 |
| 24. Second Division Qatar | 1,55 | 3.300 |
| 25. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 1,52 | 8.400 |
| 26. 2nd Division - Group B Albania | 1,51 | 13.200 |
| 27. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 1,5 | 19.500 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1,48 | 30.600 |
| 29. 1. Division Đan Mạch | 1,48 | 18.200 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 1,47 | 38.000 |
| 31. 1. Division Kazakhstan | 1,46 | 27.200 |
| 32. Persha Liga Ukraina | 1,46 | 30.600 |
| 33. League Jordan | 1,46 | 11.100 |
| 34. National League Myanmar (Miến Điện) | 1,45 | 13.200 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1,44 | 38.000 |
| 36. 1st Division Albania | 1,44 | 24.000 |
| 37. Primera Division Guatemala | 1,44 | 39.000 |
| 38. Druha Liga Ukraina | 1,44 | 18.200 |
| 39. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1,43 | 22.800 |
| 40. Football League Hy Lạp | 1,43 | 30.500 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.