Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Primeira Divisão (Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc) ít cân bằng nhất: cách biệt trung bình 3,47 bàn.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Primeira Divisão Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc | 3.47 | 7.200 |
| 2. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 3.32 | 13.300 |
| 3. 2. Division Belarus | 3.28 | 89.300 |
| 4. Second Amateur Division - Play-offs Bỉ | 3 | 600 |
| 5. Liga 1 Feminin Romania | 2.99 | 10.300 |
| 6. 1. Liga Women Séc | 2.94 | 8.000 |
| 7. I Liga - Women Slovakia | 2.93 | 13.000 |
| 8. Premier League Bhutan | 2.86 | 9.000 |
| 9. 2a Divisió Andorra | 2.83 | 4.000 |
| 10. Canadian Soccer League Canada | 2.74 | 4.200 |
| 11. Oberliga - Bremen Đức | 2.73 | 24.000 |
| 12. Tasmania NPL Úc | 2.56 | 8.700 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Lào Lào | 2.55 | 5.600 |
| 14. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 2.53 | 18.200 |
| 15. National League - Southern New Zealand | 2.47 | 9.000 |
| 16. Serie D - Relegation - Play-offs Italy | 2.38 | 800 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2.35 | 13.500 |
| 18. Premier Division Grenada | 2.34 | 7.000 |
| 19. Pacific Coast Soccer League Canada | 2.32 | 7.200 |
| 20. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2.31 | 11.000 |
| 21. Liga III - Serie 2 Romania | 2.31 | 13.700 |
| 22. National League - Central New Zealand | 2.26 | 9.000 |
| 23. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 2.25 | 18.200 |
| 24. AXA Women’s Super League Thụy Sĩ | 2.24 | 11.900 |
| 25. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 2.23 | 18.200 |
| 26. Frauenliga Áo | 2.22 | 9.000 |
| 27. Capital Territory NPL Úc | 2.21 | 8.500 |
| 28. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 2.21 | 18.200 |
| 29. Brasileiro Women Brazil | 2.2 | 13.400 |
| 30. Acreano Brazil | 2.2 | 4.000 |
| 31. Provincial - Play-offs ACFF Bỉ | 2.19 | 2.100 |
| 32. Liga III - Serie 7 Romania | 2.17 | 13.800 |
| 33. Northern Territory Premier League Úc | 2.17 | 6.600 |
| 34. Super League Women Bỉ | 2.16 | 13.200 |
| 35. Third Amateur Division - Play-offs Bỉ | 2.16 | 1.900 |
| 36. Roraimense Brazil | 2.13 | 4.000 |
| 37. 2nd Division - Play-offs Albania | 2.13 | 800 |
| 38. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 2.12 | 18.200 |
| 39. Third League - Northeast Bulgaria | 2.12 | 18.200 |
| 40. Landesliga - Salzburg Áo | 2.11 | 23.900 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.