Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
PFL (Philippines) ít cân bằng nhất: cách biệt trung bình 4,08 bàn.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. PFL Philippines | 4.08 | 10.500 |
| 2. Premiership Women Bắc Ireland | 3.78 | 7.200 |
| 3. Liga 1 Feminin Romania | 3.39 | 10.400 |
| 4. USL W League Hoa Kỳ | 3.29 | 47.600 |
| 5. 1. Liga Women Séc | 3.26 | 8.000 |
| 6. Tasmania Northern Championship Úc | 3.23 | 8.300 |
| 7. Tasmania Southern Championship Úc | 3.15 | 10.200 |
| 8. Amazonense - 2 Brazil | 3.12 | 1.700 |
| 9. Primeira Divisão Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc | 3.05 | 8.500 |
| 10. Brasiliense B Brazil | 2.91 | 3.300 |
| 11. Paraense U20 Brazil | 2.89 | 11.100 |
| 12. National League - Southern New Zealand | 2.89 | 8.900 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Lào Lào | 2.7 | 5.600 |
| 14. WPSL Hoa Kỳ | 2.69 | 62.900 |
| 15. Tasmania NPL Úc | 2.68 | 8.400 |
| 16. Canadian Soccer League Canada | 2.64 | 3.600 |
| 17. Division di Honor Aruba | 2.6 | 8.100 |
| 18. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 2.56 | 13.500 |
| 19. I Liga - Women Slovakia | 2.56 | 13.000 |
| 20. Ekstraliga Women Ba Lan | 2.54 | 12.100 |
| 21. 1a Divisão - Women Bồ Đào Nha | 2.5 | 13.200 |
| 22. National League - Central New Zealand | 2.5 | 9.000 |
| 23. Capital Territory NPL 2 Úc | 2.47 | 8.700 |
| 24. Mineiro U20 Brazil | 2.45 | 11.800 |
| 25. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 2.41 | 18.200 |
| 26. NPSL Hoa Kỳ | 2.4 | 48.500 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova Moldova | 2.4 | 12.300 |
| 28. Roraimense Brazil | 2.38 | 4.200 |
| 29. Oberliga - Nordost-Nord Đức | 2.35 | 24.000 |
| 30. Ýokary Liga Turkmenistan | 2.31 | 12.800 |
| 31. Premier Division Grenada | 2.3 | 8.900 |
| 32. Alagoano U20 Brazil | 2.3 | 10.900 |
| 33. Feminine Division 1 Pháp | 2.3 | 13.500 |
| 34. Brisbane Premier League Úc | 2.29 | 13.500 |
| 35. NNSW League 1 Úc | 2.29 | 10.800 |
| 36. Paraibano U20 Brazil | 2.28 | 7.500 |
| 37. Premier League Bhutan | 2.28 | 9.000 |
| 38. Paranaense U20 Brazil | 2.27 | 18.600 |
| 39. Ettan - Relegation Round Thụy Điển | 2.25 | 400 |
| 40. U18 Premier League - North Anh | 2.24 | 15.600 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.