Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
I Liga - Women (Slovakia) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 3,65.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. I Liga - Women Slovakia | 3,65 | 13.000 |
| 2. Liga 1 Feminin Romania | 3,63 | 12.600 |
| 3. 2. Division Belarus | 3,39 | 63.500 |
| 4. Frauenliga Áo | 3,34 | 9.000 |
| 5. 2a Divisió Andorra | 3 | 11.900 |
| 6. 1. Liga Women Séc | 2,85 | 8.000 |
| 7. Tasmania NPL Úc | 2,57 | 8.400 |
| 8. Eredivisie Women Hà Lan | 2,53 | 11.000 |
| 9. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 2,49 | 9.000 |
| 10. AXA Women’s Super League Thụy Sĩ | 2,46 | 10.600 |
| 11. Second Amateur Division - Play-offs Bỉ | 2,44 | 900 |
| 12. Liga III - Serie 3 Romania | 2,43 | 13.800 |
| 13. National League - Southern New Zealand | 2,43 | 9.000 |
| 14. Liga 1 Moldova | 2,43 | 8.800 |
| 15. 1. Liga Latvia | 2,42 | 18.200 |
| 16. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2,4 | 9.000 |
| 17. Premier League Bermuda | 2,34 | 9.000 |
| 18. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 2,33 | 27.200 |
| 19. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 2,31 | 18.200 |
| 20. Esiliiga A Estonia | 2,31 | 18.200 |
| 21. 1a Divisão - Women Bồ Đào Nha | 2,3 | 13.200 |
| 22. National League - Central New Zealand | 2,28 | 9.000 |
| 23. Liga III - Serie 2 Romania | 2,26 | 13.800 |
| 24. Landesliga - Oberosterreich Áo | 2,26 | 22.500 |
| 25. Kansallinen Liiga Phần Lan | 2,26 | 11.700 |
| 26. Football League - Highland League Scotland | 2,25 | 30.600 |
| 27. Super League Women Bỉ | 2,23 | 16.000 |
| 28. Provincial - Play-offs ACFF Bỉ | 2,22 | 900 |
| 29. Frauen-Bundesliga Đức | 2,22 | 13.200 |
| 30. Premier Division Gibraltar | 2,21 | 10.500 |
| 31. 2nd Division - Group A Albania | 2,21 | 11.000 |
| 32. PFL Philippines | 2,2 | 6.400 |
| 33. Third League - Northeast Bulgaria | 2,19 | 21.000 |
| 34. Premier League Barbados | 2,16 | 12.900 |
| 35. MLS Next Pro Hoa Kỳ | 2,15 | 20.800 |
| 36. National League - Northern New Zealand | 2,14 | 13.200 |
| 37. Liga III - Serie 7 Romania | 2,13 | 13.800 |
| 38. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2,1 | 13.500 |
| 39. Elitettan Thụy Điển | 2,09 | 18.200 |
| 40. Eerste Divisie Suriname | 2,08 | 15.600 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.