Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Northern Territory Premier League (Úc) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 3,52.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Northern Territory Premier League Úc | 3,52 | 6.500 |
| 2. 2a Divisió Andorra | 3,14 | 15.300 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Fiji Fiji | 2,7 | 1.000 |
| 4. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2,37 | 13.500 |
| 5. 1. Liga Latvia | 2,37 | 24.000 |
| 6. 1 Lyga Litva | 2,23 | 30.600 |
| 7. Division di Honor Aruba | 2,22 | 10.400 |
| 8. Premier League Barbados | 2,1 | 1.000 |
| 9. First League Armenia | 2,08 | 11.200 |
| 10. 2. Division Belarus | 2,07 | 22.400 |
| 11. 2nd Division - Group B Albania | 2,04 | 12.900 |
| 12. Esiliiga A Estonia | 2,03 | 18.000 |
| 13. Acreano Brazil | 2,02 | 6.100 |
| 14. 1a Divisió Andorra | 1,98 | 8.000 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 1,95 | 18.000 |
| 16. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 1,93 | 7.200 |
| 17. Second Division Qatar | 1,87 | 15.900 |
| 18. Vysshaya Liga Tajikistan | 1,84 | 8.900 |
| 19. Regionalliga - West Áo | 1,83 | 24.000 |
| 20. Premier League Kuwait | 1,83 | 15.600 |
| 21. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 1,82 | 18.200 |
| 22. Pro League Trinidad và Tobago | 1,82 | 13.500 |
| 23. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 1,79 | 17.500 |
| 24. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 1,78 | 13.500 |
| 25. Birinci Dasta Azerbaijan | 1,77 | 18.200 |
| 26. 1. Division Belarus | 1,75 | 24.000 |
| 27. Northern NSW NPL Úc | 1,73 | 9.000 |
| 28. Regionalliga - Mitte Áo | 1,72 | 24.000 |
| 29. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 1,7 | 10.800 |
| 30. Meistriliiga Estonia | 1,63 | 18.000 |
| 31. Brisbane Premier League Úc | 1,59 | 13.600 |
| 32. League One Scotland | 1,58 | 18.000 |
| 33. 1. Division Kazakhstan | 1,58 | 15.600 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1,57 | 18.200 |
| 35. Druha Liga Ukraina | 1,57 | 18.200 |
| 36. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 1,56 | 13.500 |
| 37. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 1,53 | 17.500 |
| 38. Regionalliga - Ost Áo | 1,53 | 24.000 |
| 39. Ykkönen Phần Lan | 1,52 | 13.500 |
| 40. Eredivisie Hà Lan | 1,5 | 31.100 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.