Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Premier League (Barbados) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 5,4.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Premier League Barbados | 5,4 | 1.000 |
| 2. Super League Women Bỉ | 3,04 | 8.400 |
| 3. 1. Liga Latvia | 2,95 | 21.000 |
| 4. Second Division Qatar | 2,73 | 15.300 |
| 5. Northern Territory Premier League Úc | 2,73 | 6.300 |
| 6. 2a Divisió Andorra | 2,6 | 9.000 |
| 7. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 2,5 | 13.200 |
| 8. Feminine Division 1 Pháp | 2,47 | 13.200 |
| 9. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 2,41 | 13.500 |
| 10. Premier League Kyrgyzstan | 2,4 | 6.300 |
| 11. Birinci Dasta Azerbaijan | 2,35 | 18.100 |
| 12. 1 Lyga Litva | 2,33 | 24.000 |
| 13. Serie A Women Italy | 2,33 | 13.300 |
| 14. Capital Territory NPL Úc | 2,28 | 9.300 |
| 15. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 2,22 | 18.200 |
| 16. 2. Division Belarus | 2,15 | 15.600 |
| 17. Division di Honor Aruba | 2,14 | 9.600 |
| 18. Eredivisie Women Hà Lan | 2,11 | 11.000 |
| 19. Acreano Brazil | 2,09 | 4.500 |
| 20. 1a Divisió Andorra | 2,06 | 10.800 |
| 21. FA WSL Anh | 2,06 | 3.600 |
| 22. Division 2 - Södra Svealand Thụy Điển | 2,04 | 18.200 |
| 23. Meistriliiga Estonia | 2,01 | 18.000 |
| 24. Brisbane Premier League Úc | 2,01 | 13.600 |
| 25. Esiliiga A Estonia | 2,01 | 18.000 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Fiji Fiji | 2 | 1.000 |
| 27. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 1,99 | 11.000 |
| 28. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 1,97 | 24.000 |
| 29. Northern NSW NPL Úc | 1,96 | 9.000 |
| 30. Liga II Romania | 1,95 | 33.700 |
| 31. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 1,94 | 13.500 |
| 32. C-League Campuchia | 1,93 | 8.900 |
| 33. Vysshaya Liga Tajikistan | 1,92 | 9.000 |
| 34. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 1,91 | 13.500 |
| 35. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 1,9 | 13.200 |
| 36. Amapaense Brazil | 1,87 | 2.300 |
| 37. Brasileiro Women Brazil | 1,84 | 7.000 |
| 38. Frauen-Bundesliga Đức | 1,81 | 13.200 |
| 39. Pro League Trinidad và Tobago | 1,8 | 9.000 |
| 40. Division 2 - Norrland Thụy Điển | 1,8 | 18.200 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.