Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Giải vô địch bóng đá Áo (Áo) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 1,79.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1,79 | 6.600 |
| 2. Eredivisie Hà Lan | 1,76 | 9.900 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1,72 | 8.900 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,69 | 9.000 |
| 5. J1 League Nhật Bản | 1,68 | 14.800 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1,67 | 7.200 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1,61 | 20.000 |
| 8. HNL Croatia | 1,59 | 5.900 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1,56 | 6.200 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1,52 | 10.000 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1,51 | 7.200 |
| 12. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1,49 | 10.400 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 1,49 | 10.900 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1,48 | 8.100 |
| 15. Super Liga Serbia | 1,47 | 9.700 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1,46 | 9.000 |
| 17. Allsvenskan Thụy Điển | 1,41 | 21.500 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 1,41 | 11.200 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1,38 | 8.100 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1,38 | 6.900 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.