Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Super League (Trung Quốc) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 1,54.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Super League Trung Quốc | 1,54 | 24.000 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1,54 | 23.400 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1,53 | 30.700 |
| 4. Eredivisie Hà Lan | 1,5 | 31.700 |
| 5. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1,46 | 30.600 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1,45 | 30.800 |
| 7. Super Liga Serbia | 1,42 | 30.000 |
| 8. Allsvenskan Thụy Điển | 1,42 | 24.200 |
| 9. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1,41 | 38.000 |
| 10. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 1,4 | 24.400 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1,38 | 24.200 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1,37 | 23.000 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1,37 | 17.600 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,36 | 34.200 |
| 15. 2. Bundesliga Đức | 1,35 | 30.700 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1,34 | 31.500 |
| 17. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1,34 | 51.200 |
| 18. Ligue 2 Pháp | 1,33 | 31.000 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1,33 | 19.500 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1,33 | 30.800 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.