Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Eredivisie (Hà Lan) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 1,72.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Eredivisie Hà Lan | 1,72 | 32.000 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1,58 | 38.000 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1,55 | 24.100 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1,53 | 30.700 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1,51 | 24.000 |
| 6. Allsvenskan Thụy Điển | 1,48 | 24.200 |
| 7. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1,47 | 30.600 |
| 8. HNL Croatia | 1,44 | 18.000 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1,44 | 30.800 |
| 10. 2. Bundesliga Đức | 1,42 | 30.800 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1,4 | 31.400 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1,4 | 16.600 |
| 13. Super Liga Serbia | 1,4 | 30.000 |
| 14. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1,39 | 23.300 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,36 | 38.000 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1,35 | 19.500 |
| 17. Liga MX Mexico | 1,33 | 33.700 |
| 18. Championship Anh | 1,33 | 55.700 |
| 19. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1,33 | 23.000 |
| 20. Super League Trung Quốc | 1,29 | 24.000 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.