Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh (Scotland) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 1,7.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1,7 | 23.300 |
| 2. Super League Trung Quốc | 1,69 | 30.400 |
| 3. Eredivisie Hà Lan | 1,61 | 32.000 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1,58 | 30.800 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,56 | 34.100 |
| 6. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 1,55 | 24.400 |
| 7. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1,48 | 24.000 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1,48 | 24.200 |
| 9. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1,46 | 38.000 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1,45 | 32.800 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1,42 | 30.700 |
| 12. Allsvenskan Thụy Điển | 1,4 | 24.200 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1,36 | 38.000 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1,36 | 19.400 |
| 15. Super Liga Serbia | 1,34 | 30.000 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1,34 | 16.300 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1,34 | 18.200 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1,33 | 24.000 |
| 19. 2. Bundesliga Đức | 1,32 | 30.800 |
| 20. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1,3 | 48.600 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.