Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Giải vô địch bóng đá Ukraina (Ukraina) ít cân bằng nhất: cách biệt trung bình 1,56 bàn.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1.56 | 14.300 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1.56 | 30.800 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1.51 | 38.000 |
| 4. Eredivisie Hà Lan | 1.49 | 32.200 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1.48 | 33.200 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1.44 | 24.000 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1.43 | 18.200 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1.41 | 16.200 |
| 9. 2. Bundesliga Đức | 1.4 | 30.800 |
| 10. Super Liga Serbia | 1.39 | 30.000 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 1.36 | 31.600 |
| 12. HNL Croatia | 1.36 | 18.000 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.34 | 38.000 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1.34 | 38.100 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1.33 | 38.000 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1.32 | 30.800 |
| 17. Allsvenskan Thụy Điển | 1.32 | 24.200 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1.32 | 19.500 |
| 19. Super League Trung Quốc | 1.31 | 18.000 |
| 20. Championship Anh | 1.29 | 55.600 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.