Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Giải vô địch bóng đá Áo (Áo) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 1,79.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1,79 | 19.500 |
| 2. Eredivisie Hà Lan | 1,68 | 23.200 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1,53 | 18.600 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1,49 | 23.200 |
| 5. Super Liga Serbia | 1,47 | 24.000 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1,46 | 18.200 |
| 7. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1,45 | 17.900 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1,45 | 38.000 |
| 9. Allsvenskan Thụy Điển | 1,44 | 24.200 |
| 10. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1,42 | 41.800 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1,39 | 38.000 |
| 12. HNL Croatia | 1,39 | 18.000 |
| 13. Super League Trung Quốc | 1,38 | 24.000 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,36 | 30.600 |
| 15. Liga MX Mexico | 1,35 | 27.400 |
| 16. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1,33 | 24.000 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1,33 | 24.000 |
| 18. Danish Superliga Đan Mạch | 1,33 | 24.300 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1,32 | 14.700 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1,29 | 27.900 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.