Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Eredivisie (Hà Lan) ít cân bằng nhất: cách biệt trung bình 1,82 bàn.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Eredivisie Hà Lan | 1.82 | 31.200 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1.64 | 30.800 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1.53 | 38.000 |
| 4. HNL Croatia | 1.52 | 18.000 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1.52 | 22.800 |
| 6. Super League Trung Quốc | 1.5 | 24.000 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1.49 | 13.600 |
| 8. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1.48 | 24.000 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1.44 | 30.600 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1.43 | 24.000 |
| 11. Allsvenskan Thụy Điển | 1.43 | 24.000 |
| 12. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1.4 | 40.600 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1.39 | 19.500 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1.37 | 18.000 |
| 15. Liga MX Mexico | 1.36 | 33.400 |
| 16. Super Liga Serbia | 1.36 | 29.600 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1.35 | 19.200 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1.34 | 27.000 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 1.33 | 29.600 |
| 20. 2. Bundesliga Đức | 1.31 | 30.600 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.