Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Super Liga (Serbia) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 1,51.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Super Liga Serbia | 1,51 | 29.600 |
| 2. Eredivisie Hà Lan | 1,51 | 31.200 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1,5 | 18.000 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1,49 | 18.000 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1,48 | 30.600 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1,45 | 13.900 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,44 | 30.600 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1,43 | 38.000 |
| 9. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1,43 | 38.000 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1,43 | 24.000 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 1,42 | 38.000 |
| 12. HNL Croatia | 1,41 | 18.000 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1,4 | 38.000 |
| 14. K League 1 Hàn Quốc | 1,4 | 1.500 |
| 15. Danish Superliga Đan Mạch | 1,4 | 24.300 |
| 16. Ligue 2 Pháp | 1,37 | 38.100 |
| 17. Allsvenskan Thụy Điển | 1,35 | 24.000 |
| 18. Super League Trung Quốc | 1,35 | 24.000 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1,34 | 30.600 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1,33 | 22.800 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.