Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Giải vô địch bóng đá Áo (Áo) ít cân bằng nhất: cách biệt trung bình 1,53 bàn.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1.53 | 18.000 |
| 2. Eredivisie Hà Lan | 1.52 | 31.100 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1.51 | 38.000 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1.48 | 38.000 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 1.47 | 38.000 |
| 6. Allsvenskan Thụy Điển | 1.47 | 24.000 |
| 7. HNL Croatia | 1.45 | 18.000 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1.44 | 38.000 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1.43 | 18.000 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1.43 | 22.800 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1.43 | 13.800 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1.41 | 30.600 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1.41 | 30.600 |
| 14. Super Liga Serbia | 1.39 | 29.600 |
| 15. Danish Superliga Đan Mạch | 1.36 | 24.300 |
| 16. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 1.36 | 18.200 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 1.34 | 25.200 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1.32 | 27.000 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 1.3 | 24.000 |
| 20. Super League Trung Quốc | 1.29 | 24.000 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.