Kết quả trung bình cách nhau bao nhiêu?
Cách biệt thắng trung bình, trận hòa tính bằng không: một con số cho biết một giải cân bằng đến mức nào.
Giải vô địch bóng đá Ukraina (Ukraina) ít cân bằng nhất — cách biệt bàn thắng trung bình: 1,57.
| Giải đấu | Cách biệt trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 1,57 | 18.200 |
| 2. Eredivisie Hà Lan | 1,5 | 31.100 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 1,46 | 13.900 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 1,46 | 30.600 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 1,42 | 22.800 |
| 6. Danish Superliga Đan Mạch | 1,42 | 19.800 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 1,4 | 30.600 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 1,38 | 29.800 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 1,37 | 18.000 |
| 10. Major League Soccer Hoa Kỳ | 1,34 | 35.400 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 1,33 | 38.000 |
| 12. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 1,29 | 38.000 |
| 13. J1 League Nhật Bản | 1,28 | 30.800 |
| 14. Serie A Brazil | 1,28 | 38.000 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,27 | 30.600 |
| 16. 2. Bundesliga Đức | 1,26 | 30.600 |
| 17. Championship Anh | 1,17 | 55.700 |
| 18. Liga Profesional Argentina Argentina | 1,1 | 46.800 |
| 19. Ligue 2 Pháp | 1,09 | 38.000 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ các trận đấu giải. Trận hòa đóng góp con số không, và chính điều đó khiến đây là thước đo của giải chứ không phải của nhà vô địch.