Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ (Mông Cổ) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,282.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 0,282 | 124 |
| 2. U18 Premier League - South Anh | 0,201 | 154 |
| 3. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 0,19 | 121 |
| 4. DBU Pokalen Đan Mạch | 0,184 | 103 |
| 5. Cup Slovenia | 0,157 | 115 |
| 6. Oberliga - Bremen Đức | 0,145 | 228 |
| 7. Cup Séc | 0,13 | 146 |
| 8. Suomen Cup Phần Lan | 0,128 | 109 |
| 9. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 0,118 | 119 |
| 10. U18 Premier League - North Anh | 0,117 | 154 |
| 11. Cup Slovakia | 0,117 | 120 |
| 12. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 0,116 | 121 |
| 13. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 0,109 | 119 |
| 14. Reserve League Belarus | 0,109 | 175 |
| 15. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 0,108 | 120 |
| 16. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 0,108 | 111 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 0,106 | 113 |
| 18. NM Cupen Na Uy | 0,105 | 124 |
| 19. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 0,104 | 125 |
| 20. Football League - Lowland League Scotland | 0,103 | 291 |
| 21. UEFA U17 Championship - Qualification Quốc tế | 0,103 | 117 |
| 22. Super League Women Bỉ | 0,096 | 104 |
| 23. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0,096 | 125 |
| 24. 1. Liga Latvia | 0,091 | 165 |
| 25. Birinci Dasta Azerbaijan | 0,091 | 121 |
| 26. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 0,088 | 102 |
| 27. 1. Liga Classic - Group 2 Thụy Sĩ | 0,088 | 137 |
| 28. UEFA Champions League Women Quốc tế | 0,087 | 127 |
| 29. Oberliga - Nordost-Nord Đức | 0,083 | 218 |
| 30. C-League Campuchia | 0,081 | 135 |
| 31. Esiliiga A Estonia | 0,081 | 172 |
| 32. Kansallinen Liiga Phần Lan | 0,081 | 111 |
| 33. Giải Professional Development League Anh | 0,08 | 289 |
| 34. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 0,079 | 127 |
| 35. Football League - Highland League Scotland | 0,078 | 294 |
| 36. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 0,078 | 128 |
| 37. Oberliga - Hamburg Đức | 0,077 | 297 |
| 38. 1a Divisió Andorra | 0,077 | 130 |
| 39. UEFA Nations League - Women Quốc tế | 0,076 | 157 |
| 40. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 0,076 | 223 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.