Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Cup (Slovenia) chứng kiến nhiều nhất: một hat-trick trong 0,184 trận.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Cup Slovenia | 0.184 | 114 |
| 2. Suomen Cup Phần Lan | 0.157 | 108 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 0.155 | 110 |
| 4. Cup Slovakia | 0.134 | 127 |
| 5. Queensland NPL Úc | 0.133 | 128 |
| 6. Esiliiga A Estonia | 0.129 | 178 |
| 7. UEFA U17 Championship - Qualification Quốc tế | 0.126 | 111 |
| 8. Oberliga - Bremen Đức | 0.122 | 213 |
| 9. NM Cupen Na Uy | 0.122 | 123 |
| 10. Cup Séc | 0.121 | 149 |
| 11. 1. Liga Latvia | 0.113 | 168 |
| 12. Elitettan Thụy Điển | 0.113 | 177 |
| 13. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 0.112 | 170 |
| 14. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0.111 | 108 |
| 15. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 0.105 | 172 |
| 16. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 0.104 | 211 |
| 17. Regionalliga - West Áo | 0.102 | 128 |
| 18. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 0.101 | 169 |
| 19. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 0.099 | 171 |
| 20. Football League - Highland League Scotland | 0.097 | 298 |
| 21. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 0.094 | 127 |
| 22. National League - Northern New Zealand | 0.093 | 129 |
| 23. Eredivisie Women Hà Lan | 0.093 | 108 |
| 24. World Cup - Qualification CONCACAF Quốc tế | 0.093 | 108 |
| 25. U18 Premier League - North Anh | 0.092 | 153 |
| 26. UEFA Champions League Women Quốc tế | 0.091 | 132 |
| 27. Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh Bangladesh | 0.089 | 123 |
| 28. Kansallinen Liiga Phần Lan | 0.088 | 113 |
| 29. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 0.087 | 127 |
| 30. Svenska Cupen Thụy Điển | 0.086 | 116 |
| 31. 1. Division Kazakhstan | 0.086 | 128 |
| 32. Super League Women Bỉ | 0.081 | 124 |
| 33. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 0.08 | 162 |
| 34. Football League - Lowland League Scotland | 0.076 | 329 |
| 35. World Cup - Qualification Asia Quốc tế | 0.076 | 211 |
| 36. DBU Pokalen Đan Mạch | 0.075 | 106 |
| 37. National 3 - Group E Pháp | 0.075 | 173 |
| 38. BGL Ligue Luxembourg | 0.074 | 229 |
| 39. Premier League 2 Division One Anh | 0.074 | 285 |
| 40. U19 Bundesliga Đức | 0.072 | 529 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.