Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Esiliiga A (Estonia) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,174.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Esiliiga A Estonia | 0,174 | 172 |
| 2. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 0,126 | 103 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0,121 | 165 |
| 4. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 0,108 | 102 |
| 5. BGL Ligue Luxembourg | 0,092 | 173 |
| 6. Meistriliiga Estonia | 0,091 | 165 |
| 7. Campionato San Marino | 0,087 | 126 |
| 8. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 0,087 | 126 |
| 9. UEFA Champions League Quốc tế | 0,071 | 198 |
| 10. Liga II Romania | 0,069 | 174 |
| 11. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0,069 | 175 |
| 12. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0,064 | 172 |
| 13. FA Cup Anh | 0,063 | 142 |
| 14. Football League Trophy Anh | 0,059 | 102 |
| 15. Erovnuli Liga 2 Georgia | 0,058 | 139 |
| 16. Division Profesional - Apertura Paraguay | 0,056 | 124 |
| 17. Eerste Divisie Hà Lan | 0,055 | 361 |
| 18. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 0,052 | 172 |
| 19. U19 Bundesliga Đức | 0,05 | 518 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0,05 | 359 |
| 21. Conference Premier Anh | 0,049 | 511 |
| 22. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 0,048 | 104 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0,045 | 286 |
| 24. Primera División Costa Rica | 0,045 | 267 |
| 25. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0,042 | 213 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 0,042 | 119 |
| 27. Premier League Kuwait | 0,042 | 192 |
| 28. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 0,041 | 169 |
| 29. Ettan - Södra Thụy Điển | 0,041 | 170 |
| 30. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 0,041 | 171 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 0,041 | 172 |
| 32. Football League Hy Lạp | 0,04 | 247 |
| 33. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0,039 | 279 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 0,038 | 131 |
| 35. Ykkönen Phần Lan | 0,038 | 132 |
| 36. Danish Superliga Đan Mạch | 0,036 | 225 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 0,036 | 169 |
| 38. Major League Soccer Hoa Kỳ | 0,033 | 329 |
| 39. Division Profesional - Clausura Paraguay | 0,033 | 123 |
| 40. Liga Nacional Honduras | 0,032 | 185 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.