Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ (Mông Cổ) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,165.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 0,165 | 115 |
| 2. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 0,161 | 180 |
| 3. NM Cupen Na Uy | 0,15 | 107 |
| 4. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 0,144 | 180 |
| 5. I Liga - Women Slovakia | 0,144 | 125 |
| 6. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 0,144 | 132 |
| 7. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 0,14 | 179 |
| 8. Suomen Cup Phần Lan | 0,138 | 109 |
| 9. Esiliiga B Estonia | 0,133 | 181 |
| 10. World Cup - U17 Quốc tế | 0,13 | 146 |
| 11. DBU Pokalen Đan Mạch | 0,127 | 102 |
| 12. National League Myanmar (Miến Điện) | 0,119 | 118 |
| 13. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 0,115 | 130 |
| 14. Ykkönen Phần Lan | 0,109 | 156 |
| 15. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 0,107 | 178 |
| 16. UEFA Youth League Quốc tế | 0,105 | 200 |
| 17. U18 Premier League - North Anh | 0,1 | 170 |
| 18. Division 2 - Västra Götaland Thụy Điển | 0,097 | 175 |
| 19. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 0,089 | 179 |
| 20. UEFA U17 Championship - Qualification Quốc tế | 0,088 | 147 |
| 21. Challenge League Malta | 0,088 | 170 |
| 22. Liga Super Malaysia Malaysia | 0,087 | 149 |
| 23. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 0,084 | 178 |
| 24. Liga MX Femenil Mexico | 0,084 | 322 |
| 25. Cup Slovakia | 0,082 | 110 |
| 26. Queensland NPL Úc | 0,081 | 123 |
| 27. U19 Bundesliga Đức | 0,08 | 213 |
| 28. Football League - Highland League Scotland | 0,078 | 102 |
| 29. U18 Premier League - South Anh | 0,078 | 206 |
| 30. Liga 2 Indonesia | 0,075 | 252 |
| 31. South Australia NPL Úc | 0,075 | 133 |
| 32. Premier League 2 Division One Anh | 0,075 | 294 |
| 33. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 0,075 | 107 |
| 34. Cup Séc | 0,073 | 124 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 0,072 | 221 |
| 36. Central Youth League Ba Lan | 0,072 | 222 |
| 37. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 0,072 | 570 |
| 38. Copa de la División Profesional Bolivia | 0,071 | 127 |
| 39. Football League Trophy Anh | 0,071 | 113 |
| 40. Coupe de France Pháp | 0,069 | 144 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.