Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Meistriliiga (Estonia) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,147.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Meistriliiga Estonia | 0,147 | 170 |
| 2. Esiliiga A Estonia | 0,129 | 170 |
| 3. Regionalliga - West Áo | 0,071 | 170 |
| 4. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0,07 | 114 |
| 5. Erovnuli Liga 2 Georgia | 0,067 | 268 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0,067 | 345 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0,062 | 130 |
| 8. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 0,058 | 240 |
| 9. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0,054 | 351 |
| 10. Eredivisie Hà Lan | 0,053 | 300 |
| 11. BGL Ligue Luxembourg | 0,051 | 136 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0,049 | 284 |
| 13. 1st Division Albania | 0,049 | 205 |
| 14. NB II Hungary | 0,048 | 189 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0,045 | 202 |
| 16. Championship Scotland | 0,042 | 165 |
| 17. Regionalliga - Mitte Áo | 0,042 | 190 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0,039 | 335 |
| 19. Regionalliga - Ost Áo | 0,037 | 187 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0,037 | 189 |
| 21. NB I Hungary | 0,037 | 217 |
| 22. Conference Premier Anh | 0,037 | 518 |
| 23. 1. Division Đan Mạch | 0,036 | 167 |
| 24. UEFA Champions League Quốc tế | 0,036 | 195 |
| 25. Championnat National Pháp | 0,036 | 335 |
| 26. Football League Hy Lạp | 0,034 | 232 |
| 27. Serie A Brazil | 0,034 | 350 |
| 28. FA Cup Anh | 0,034 | 146 |
| 29. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0,034 | 266 |
| 30. Primera Division El Salvador | 0,034 | 179 |
| 31. Championship Anh | 0,033 | 515 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0,033 | 153 |
| 33. Danish Superliga Đan Mạch | 0,032 | 185 |
| 34. Liga Nacional Guatemala | 0,031 | 258 |
| 35. Superliga Albania | 0,03 | 166 |
| 36. National 2 - Group D Pháp | 0,03 | 202 |
| 37. League One Anh | 0,03 | 507 |
| 38. Ligue 1 Algeria | 0,028 | 213 |
| 39. Primera B Metropolitana Argentina | 0,028 | 357 |
| 40. Torneo Federal A Argentina | 0,026 | 379 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.