Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Eredivisie Women (Hà Lan) chứng kiến nhiều nhất: một hat-trick trong 0,173 trận.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Eredivisie Women Hà Lan | 0.173 | 104 |
| 2. FA WSL Anh | 0.107 | 103 |
| 3. Esiliiga A Estonia | 0.102 | 167 |
| 4. Frauen-Bundesliga Đức | 0.102 | 128 |
| 5. World Cup - Qualification Asia Quốc tế | 0.098 | 205 |
| 6. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0.097 | 124 |
| 7. Segunda División Peru | 0.093 | 214 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0.086 | 186 |
| 9. Cúp AFC Quốc tế | 0.082 | 134 |
| 10. Feminine Division 1 Pháp | 0.082 | 122 |
| 11. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 0.074 | 257 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0.074 | 176 |
| 13. 1. deild karla Iceland | 0.073 | 124 |
| 14. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 0.072 | 222 |
| 15. Serie A Women Italy | 0.072 | 125 |
| 16. UEFA U19 Championship Quốc tế | 0.071 | 126 |
| 17. Super League Trung Quốc | 0.07 | 230 |
| 18. League One Trung Quốc | 0.068 | 221 |
| 19. Tweede Divisie Hà Lan | 0.067 | 297 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 0.065 | 168 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 0.065 | 108 |
| 22. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 0.063 | 224 |
| 23. U19 Bundesliga Đức | 0.061 | 522 |
| 24. Primera División Bolivia | 0.06 | 285 |
| 25. I-League Ấn Độ | 0.059 | 101 |
| 26. Thai League 1 Thái Lan | 0.059 | 219 |
| 27. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 0.058 | 103 |
| 28. UEFA Youth League Quốc tế | 0.058 | 155 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 0.057 | 123 |
| 30. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 0.054 | 224 |
| 31. Ettan - Norra Thụy Điển | 0.053 | 226 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 0.052 | 115 |
| 33. UEFA Champions League Quốc tế | 0.051 | 195 |
| 34. Persha Liga Ukraina | 0.051 | 176 |
| 35. Eredivisie Hà Lan | 0.05 | 298 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 0.05 | 160 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0.048 | 290 |
| 38. Championship Scotland | 0.048 | 166 |
| 39. World Cup - Qualification Africa Quốc tế | 0.046 | 109 |
| 40. UEFA Europa League Quốc tế | 0.044 | 475 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.