Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Esiliiga A (Estonia) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,103.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Esiliiga A Estonia | 0,103 | 174 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0,09 | 122 |
| 3. BGL Ligue Luxembourg | 0,089 | 112 |
| 4. Campionato San Marino | 0,087 | 104 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 0,078 | 103 |
| 6. Liga II Romania | 0,077 | 233 |
| 7. Erovnuli Liga 2 Georgia | 0,073 | 164 |
| 8. 3. Lig - Group 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 0,072 | 264 |
| 9. Segunda División Peru | 0,071 | 197 |
| 10. 1. Division Na Uy | 0,069 | 232 |
| 11. Meistriliiga Estonia | 0,069 | 174 |
| 12. Eerste Divisie Hà Lan | 0,065 | 356 |
| 13. Coupe de France Pháp | 0,064 | 173 |
| 14. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0,063 | 128 |
| 15. U19 Bundesliga Đức | 0,061 | 524 |
| 16. Cúp AFC Quốc tế | 0,061 | 131 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 0,06 | 166 |
| 18. Ettan - Södra Thụy Điển | 0,058 | 173 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 0,057 | 123 |
| 20. Ykkönen Phần Lan | 0,056 | 126 |
| 21. Primera División Uruguay | 0,056 | 108 |
| 22. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 0,054 | 221 |
| 23. Ettan - Norra Thụy Điển | 0,052 | 173 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0,051 | 352 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 0,048 | 166 |
| 26. Druha Liga - Group B Ukraina | 0,047 | 106 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 0,047 | 171 |
| 28. 1. Division Belarus | 0,046 | 197 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0,046 | 351 |
| 30. Tweede Divisie Hà Lan | 0,044 | 296 |
| 31. FA Cup Anh | 0,044 | 137 |
| 32. Championship Scotland | 0,044 | 160 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 0,043 | 116 |
| 34. Danish Superliga Đan Mạch | 0,041 | 222 |
| 35. Super Liga Serbia | 0,04 | 274 |
| 36. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 0,04 | 126 |
| 37. UEFA Youth League Quốc tế | 0,039 | 153 |
| 38. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0,038 | 209 |
| 39. 3. Liga Đức | 0,037 | 349 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 0,037 | 135 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.