Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
UEFA Champions League Women (Quốc tế) chứng kiến nhiều nhất: một hat-trick trong 0,259 trận.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. UEFA Champions League Women Quốc tế | 0.259 | 112 |
| 2. Championship Bắc Ireland | 0.111 | 144 |
| 3. Frauen-Bundesliga Đức | 0.111 | 126 |
| 4. 1 Lyga Litva | 0.107 | 122 |
| 5. Ykkönen Phần Lan | 0.102 | 127 |
| 6. Svenska Cupen Thụy Điển | 0.099 | 111 |
| 7. Cúp AFC Quốc tế | 0.094 | 127 |
| 8. UEFA U19 Championship Quốc tế | 0.091 | 121 |
| 9. Tercera División RFEF - Group 16 Tây Ban Nha | 0.09 | 267 |
| 10. National 3 - Group F Pháp | 0.088 | 113 |
| 11. FAW Championship Xứ Wales | 0.087 | 312 |
| 12. First Division Ireland | 0.086 | 128 |
| 13. UEFA Youth League Quốc tế | 0.085 | 153 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0.08 | 188 |
| 15. U19 Bundesliga Đức | 0.079 | 403 |
| 16. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 0.079 | 101 |
| 17. Regionalliga - Mitte Áo | 0.078 | 129 |
| 18. Meistriliiga Estonia | 0.076 | 172 |
| 19. Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh Bangladesh | 0.07 | 143 |
| 20. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 0.07 | 158 |
| 21. Esiliiga A Estonia | 0.069 | 174 |
| 22. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 0.065 | 108 |
| 23. League One Trung Quốc | 0.063 | 223 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 0.062 | 177 |
| 25. National 3 - Group K Pháp | 0.062 | 113 |
| 26. UEFA Champions League Quốc tế | 0.062 | 195 |
| 27. Regionalliga - Nordost Đức | 0.058 | 171 |
| 28. Ettan - Norra Thụy Điển | 0.058 | 226 |
| 29. Division Profesional - Apertura Paraguay | 0.056 | 124 |
| 30. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0.056 | 142 |
| 31. National 3 - Group J Pháp | 0.053 | 113 |
| 32. Primera División Uruguay | 0.053 | 113 |
| 33. 1. Division Belarus | 0.052 | 191 |
| 34. 2. Division - Group 2 Na Uy | 0.051 | 176 |
| 35. Premier Division Ireland | 0.051 | 158 |
| 36. Primera División Bolivia | 0.049 | 349 |
| 37. Regionalliga Sud-Ouest Đức | 0.049 | 185 |
| 38. NWSL Women Hoa Kỳ | 0.048 | 104 |
| 39. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0.048 | 126 |
| 40. Primera División Costa Rica | 0.047 | 253 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.