Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Regionalliga - Mitte (Áo) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,117.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Regionalliga - Mitte Áo | 0,117 | 128 |
| 2. Premier League Li-băng | 0,111 | 126 |
| 3. Regionalliga - West Áo | 0,091 | 121 |
| 4. Esiliiga A Estonia | 0,087 | 172 |
| 5. Meistriliiga Estonia | 0,084 | 167 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 0,083 | 156 |
| 7. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0,081 | 186 |
| 8. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 0,073 | 109 |
| 9. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0,071 | 126 |
| 10. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 0,071 | 127 |
| 11. Erovnuli Liga 2 Georgia | 0,068 | 339 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0,068 | 177 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0,066 | 166 |
| 14. 1. Division Đan Mạch | 0,055 | 165 |
| 15. Championship Scotland | 0,053 | 171 |
| 16. UEFA Champions League Quốc tế | 0,051 | 198 |
| 17. Ykkönen Phần Lan | 0,048 | 126 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0,047 | 344 |
| 19. NB I Hungary | 0,046 | 218 |
| 20. Liga Nacional Guatemala | 0,044 | 271 |
| 21. Liga Pro Ecuador | 0,043 | 115 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0,043 | 210 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0,043 | 281 |
| 24. Conference Premier Anh | 0,042 | 506 |
| 25. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0,039 | 205 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0,038 | 343 |
| 27. Veikkausliiga Phần Lan | 0,038 | 185 |
| 28. Serie D Brazil | 0,038 | 159 |
| 29. Regionalliga - Ost Áo | 0,037 | 108 |
| 30. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0,036 | 276 |
| 31. Primera División Uruguay | 0,036 | 112 |
| 32. J1 League Nhật Bản | 0,036 | 281 |
| 33. Serie C Brazil | 0,035 | 170 |
| 34. 1. Division Belarus | 0,034 | 175 |
| 35. Eredivisie Hà Lan | 0,034 | 298 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0,032 | 345 |
| 37. Superliga Albania | 0,031 | 159 |
| 38. Serie B Brazil | 0,031 | 356 |
| 39. Persha Liga Ukraina | 0,031 | 260 |
| 40. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 0,03 | 166 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.