Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
2. Division (Belarus) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,145.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. 2. Division Belarus | 0,145 | 186 |
| 2. U18 Premier League - North Anh | 0,111 | 153 |
| 3. Feminine Division 1 Pháp | 0,107 | 122 |
| 4. U18 Premier League - South Anh | 0,105 | 153 |
| 5. Reserve League Belarus | 0,091 | 187 |
| 6. Challenger Pro League Bỉ | 0,085 | 106 |
| 7. Ykkönen Phần Lan | 0,079 | 126 |
| 8. Premier League 2 Division One Anh | 0,079 | 303 |
| 9. 2. SNL Slovenia | 0,077 | 169 |
| 10. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 0,077 | 130 |
| 11. BGL Ligue Luxembourg | 0,075 | 226 |
| 12. 1 Lyga Litva | 0,073 | 123 |
| 13. Premier League Uganda | 0,073 | 192 |
| 14. III Liga - Group 3 Ba Lan | 0,07 | 158 |
| 15. Svenska Cupen Thụy Điển | 0,07 | 115 |
| 16. Liga Revelação U23 Bồ Đào Nha | 0,069 | 116 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova Moldova | 0,067 | 163 |
| 18. Campionato San Marino | 0,066 | 106 |
| 19. FA WSL Anh | 0,065 | 123 |
| 20. Premier League Ethiopia | 0,064 | 125 |
| 21. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 0,064 | 220 |
| 22. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 0,061 | 230 |
| 23. Esiliiga A Estonia | 0,06 | 149 |
| 24. FA Trophy Anh | 0,058 | 120 |
| 25. Queensland NPL Úc | 0,058 | 155 |
| 26. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 0,058 | 225 |
| 27. Thai League 1 Thái Lan | 0,057 | 227 |
| 28. Frauen-Bundesliga Đức | 0,057 | 123 |
| 29. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0,056 | 124 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 0,055 | 127 |
| 31. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 0,054 | 239 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0,054 | 184 |
| 33. Liga Nacional Honduras | 0,054 | 148 |
| 34. Thai League 2 Thái Lan | 0,053 | 281 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 0,053 | 227 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Malta Malta | 0,052 | 174 |
| 37. III Liga - Group 2 Ba Lan | 0,051 | 175 |
| 38. South Australia NPL Úc | 0,051 | 118 |
| 39. Premier League Kuwait | 0,05 | 179 |
| 40. Giải Professional Development League Anh | 0,05 | 100 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.