Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Cup (Slovenia) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,207.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Cup Slovenia | 0,207 | 116 |
| 2. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 0,186 | 129 |
| 3. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 0,157 | 178 |
| 4. Suomen Cup Phần Lan | 0,15 | 107 |
| 5. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 0,149 | 168 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 0,137 | 139 |
| 7. DBU Pokalen Đan Mạch | 0,132 | 106 |
| 8. NM Cupen Na Uy | 0,131 | 122 |
| 9. U18 Premier League - North Anh | 0,13 | 154 |
| 10. Cup Slovakia | 0,126 | 127 |
| 11. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 0,119 | 177 |
| 12. Oberliga - Hamburg Đức | 0,116 | 284 |
| 13. Oberliga - Nordost-Nord Đức | 0,116 | 224 |
| 14. UEFA Champions League Women Quốc tế | 0,106 | 141 |
| 15. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 0,106 | 180 |
| 16. Esiliiga A Estonia | 0,102 | 176 |
| 17. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 0,098 | 225 |
| 18. U18 Premier League - South Anh | 0,097 | 154 |
| 19. Division 2 - Norrland Thụy Điển | 0,096 | 136 |
| 20. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 0,094 | 106 |
| 21. Liga Super Malaysia Malaysia | 0,094 | 149 |
| 22. Oberliga - Bremen Đức | 0,093 | 205 |
| 23. I-League Ấn Độ | 0,09 | 122 |
| 24. Division 2 - Norra Svealand Thụy Điển | 0,088 | 147 |
| 25. UEFA U17 Championship - Qualification Quốc tế | 0,088 | 114 |
| 26. Giải Professional Development League Anh | 0,087 | 321 |
| 27. Liga MX Femenil Mexico | 0,084 | 309 |
| 28. Second NL Croatia | 0,083 | 192 |
| 29. Premier League 2 Division One Anh | 0,082 | 268 |
| 30. FAW Championship Xứ Wales | 0,082 | 464 |
| 31. Feminine Division 1 Pháp | 0,081 | 123 |
| 32. 1a Divisió Andorra | 0,081 | 123 |
| 33. Oberliga - Mittelrhein Đức | 0,081 | 111 |
| 34. 2. Division - Group 2 Na Uy | 0,081 | 173 |
| 35. 1. Liga Classic - Group 1 Thụy Sĩ | 0,08 | 213 |
| 36. Championship Bắc Ireland | 0,079 | 215 |
| 37. National League - Northern New Zealand | 0,079 | 127 |
| 38. Pro League Trinidad và Tobago | 0,078 | 103 |
| 39. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 0,075 | 160 |
| 40. C-League Campuchia | 0,075 | 147 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.