Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
PFL (Philippines) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,26.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. PFL Philippines | 0,26 | 127 |
| 2. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 0,166 | 175 |
| 3. Nasjonal U19 Champions League Na Uy | 0,155 | 116 |
| 4. Esiliiga B Estonia | 0,153 | 163 |
| 5. UEFA Youth League Quốc tế | 0,144 | 104 |
| 6. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 0,126 | 111 |
| 7. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 0,119 | 177 |
| 8. Capital Territory NPL Úc | 0,109 | 101 |
| 9. Football League - Lowland League Scotland | 0,105 | 152 |
| 10. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 0,102 | 176 |
| 11. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 0,098 | 132 |
| 12. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 0,097 | 176 |
| 13. Esiliiga A Estonia | 0,094 | 160 |
| 14. FAW Championship Xứ Wales | 0,09 | 144 |
| 15. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 0,088 | 113 |
| 16. 1. Division Women Na Uy | 0,087 | 126 |
| 17. 1. Liga Latvia | 0,086 | 152 |
| 18. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 0,084 | 178 |
| 19. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 0,084 | 178 |
| 20. Challenge Cup Scotland | 0,084 | 131 |
| 21. UEFA U17 Championship - Qualification Quốc tế | 0,081 | 149 |
| 22. Liga MX Femenil Mexico | 0,079 | 114 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0,078 | 116 |
| 24. Ykkönen Phần Lan | 0,077 | 156 |
| 25. 1. Division Na Uy | 0,075 | 226 |
| 26. South Australia NPL Úc | 0,074 | 122 |
| 27. Cup Séc | 0,072 | 125 |
| 28. Friendlies Women Quốc tế | 0,072 | 307 |
| 29. Division 2 - Västra Götaland Thụy Điển | 0,071 | 155 |
| 30. UEFA U19 Championship - Qualification Quốc tế | 0,07 | 114 |
| 31. 2. Division - Group 1 Na Uy | 0,065 | 155 |
| 32. III Liga - Group 2 Ba Lan | 0,064 | 109 |
| 33. Victoria NPL 2 Úc | 0,062 | 162 |
| 34. Division 2 - Norrland Thụy Điển | 0,061 | 131 |
| 35. Ettan - Södra Thụy Điển | 0,059 | 219 |
| 36. New South Wales NPL 2 Úc | 0,058 | 208 |
| 37. Victoria NPL Úc | 0,057 | 158 |
| 38. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 0,054 | 147 |
| 39. Division 2 - Norra Götaland Thụy Điển | 0,053 | 150 |
| 40. Non League Premier - Southern Central Anh | 0,053 | 152 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.