Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Pro League (Trinidad và Tobago) chứng kiến nhiều nhất: một hat-trick trong 0,094 trận.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Pro League Trinidad và Tobago | 0.094 | 127 |
| 2. Esiliiga A Estonia | 0.089 | 169 |
| 3. Ykkönen Phần Lan | 0.072 | 125 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 0.07 | 158 |
| 5. Meistriliiga Estonia | 0.065 | 170 |
| 6. Erovnuli Liga 2 Georgia | 0.063 | 270 |
| 7. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0.061 | 181 |
| 8. FA Cup Anh | 0.052 | 172 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 0.048 | 168 |
| 10. League One Scotland | 0.047 | 171 |
| 11. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0.047 | 172 |
| 12. Liga Nacional Honduras | 0.044 | 183 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0.043 | 280 |
| 14. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 0.042 | 143 |
| 15. Championship Scotland | 0.041 | 170 |
| 16. UEFA Champions League Quốc tế | 0.041 | 196 |
| 17. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0.04 | 346 |
| 18. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 0.034 | 176 |
| 19. USL Championship Hoa Kỳ | 0.034 | 326 |
| 20. UEFA Europa League Quốc tế | 0.033 | 430 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0.032 | 281 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 0.032 | 158 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 0.031 | 129 |
| 24. Eredivisie Hà Lan | 0.03 | 298 |
| 25. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 0.03 | 169 |
| 26. Serie C Brazil | 0.029 | 170 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0.029 | 341 |
| 28. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0.029 | 276 |
| 29. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 0.029 | 173 |
| 30. Veikkausliiga Phần Lan | 0.029 | 175 |
| 31. J1 League Nhật Bản | 0.028 | 285 |
| 32. Torneo Federal A Argentina | 0.028 | 580 |
| 33. Liga Nacional Guatemala | 0.027 | 258 |
| 34. Ligue 1 Algeria | 0.025 | 199 |
| 35. 2. Bundesliga Đức | 0.025 | 281 |
| 36. Serie D Brazil | 0.025 | 162 |
| 37. 3. Liga Đức | 0.024 | 329 |
| 38. Liga Pro Ecuador | 0.024 | 126 |
| 39. League One Anh | 0.024 | 509 |
| 40. Conference Premier Anh | 0.023 | 512 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.