Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Hat-trick xảy ra ở đâu?

Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.

Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ (Mông Cổ) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,201.

Hat-trick xảy ra ở đâu?
Giải đấuMỗi trậnTrận
1. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ 0,201 556
2. Oberliga - Bremen Đức 0,12 656
3. NM Cupen Na Uy 0,119 801
4. 3. Division - Girone 1 Na Uy 0,118 811
5. U18 Premier League - South Anh 0,118 1.050
6. 3. Division - Girone 2 Na Uy 0,114 822
7. 3. Division - Girone 6 Na Uy 0,114 825
8. Cup Slovakia 0,112 686
9. 3. Division - Girone 3 Na Uy 0,112 805
10. 3. Division - Girone 5 Na Uy 0,111 823
11. Suomen Cup Phần Lan 0,111 814
12. U18 Premier League - North Anh 0,109 1.026
13. UEFA Champions League Women Quốc tế 0,106 980
14. Cup Áo 0,1 927
15. UEFA U17 Championship - Qualification Quốc tế 0,1 658
16. Esiliiga A Estonia 0,099 2.701
17. DBU Pokalen Đan Mạch 0,098 894
18. Reserve League Belarus 0,094 764
19. 3. Division - Girone 4 Na Uy 0,093 813
20. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe 0,092 746
21. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức 0,09 687
22. Football League - Highland League Scotland 0,09 1.162
23. C-League Campuchia 0,087 704
24. Oberliga - Hamburg Đức 0,085 899
25. Cup Séc 0,083 900
26. National League Myanmar (Miến Điện) 0,083 518
27. Football League - Lowland League Scotland 0,083 1.182
28. Northern NSW NPL Úc 0,083 520
29. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore 0,082 1.009
30. Super League Women Bỉ 0,082 621
31. Eredivisie Women Hà Lan 0,082 816
32. Pro League Trinidad và Tobago 0,08 1.158
33. 1. Liga Latvia 0,08 934
34. Kakkonen - Lohko B Phần Lan 0,079 1.146
35. Premier League 2 Division One Anh 0,078 1.848
36. Kakkonen - Lohko C Phần Lan 0,078 932
37. Queensland NPL Úc 0,076 851
38. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc 0,075 1.259
39. Magyar Kupa Hungary 0,075 716
40. FAW Championship Xứ Wales 0,074 2.716

Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn

Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.

Trang trận đấu