Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
I Liga - Women (Slovakia) chứng kiến nhiều nhất: một hat-trick trong 0,18 trận.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. I Liga - Women Slovakia | 0.18 | 111 |
| 2. UEFA Championship - Women Quốc tế | 0.175 | 223 |
| 3. U18 Premier League - South Anh | 0.135 | 178 |
| 4. NM Cupen Na Uy | 0.128 | 125 |
| 5. Reserve League Belarus | 0.121 | 206 |
| 6. Football League - Highland League Scotland | 0.114 | 114 |
| 7. Regionalliga - Tirol Áo | 0.114 | 167 |
| 8. Super League Women Bỉ | 0.109 | 110 |
| 9. Esiliiga A Estonia | 0.104 | 144 |
| 10. 1. deild karla Iceland | 0.1 | 130 |
| 11. UEFA Champions League Women Quốc tế | 0.096 | 136 |
| 12. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 0.091 | 121 |
| 13. Queensland NPL Úc | 0.09 | 177 |
| 14. U19 Bundesliga Đức | 0.086 | 499 |
| 15. Regionalliga - Mitte Áo | 0.086 | 256 |
| 16. Premier League 2 Division One Anh | 0.085 | 354 |
| 17. U18 Premier League - North Anh | 0.083 | 180 |
| 18. Giải Professional Development League Anh | 0.08 | 187 |
| 19. 2. deild karla Iceland | 0.08 | 100 |
| 20. Kansallinen Liiga Phần Lan | 0.08 | 113 |
| 21. Football League Trophy Anh | 0.078 | 102 |
| 22. FAW Championship Xứ Wales | 0.078 | 421 |
| 23. UEFA U21 Championship Quốc tế | 0.077 | 271 |
| 24. Meistriliiga Estonia | 0.073 | 150 |
| 25. Non League Premier - Southern South Anh | 0.072 | 429 |
| 26. National 3 - Group K Pháp | 0.071 | 168 |
| 27. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 0.07 | 128 |
| 28. West Bank Premier League Lãnh thổ Palestine | 0.07 | 114 |
| 29. Regionalliga - Ost Áo | 0.07 | 172 |
| 30. Svenska Cupen Thụy Điển | 0.07 | 115 |
| 31. Eredivisie Women Hà Lan | 0.068 | 103 |
| 32. Cúp bóng đá Pháp Pháp | 0.068 | 162 |
| 33. National 3 - Group H Pháp | 0.067 | 164 |
| 34. 2. Division Đan Mạch | 0.067 | 120 |
| 35. BGL Ligue Luxembourg | 0.065 | 230 |
| 36. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 0.065 | 123 |
| 37. Eerste Divisie Hà Lan | 0.064 | 358 |
| 38. Friendlies Women Quốc tế | 0.064 | 110 |
| 39. 1st League - RS Bosnia và Herzegovina | 0.063 | 205 |
| 40. 3. Lig - Group 3 Thổ Nhĩ Kỳ | 0.063 | 270 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.