Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Giải vô địch bóng đá Úc (Úc) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,064.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 0,064 | 157 |
| 2. Cúp Nhà vua Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0,063 | 111 |
| 3. Coupe de France Pháp | 0,061 | 179 |
| 4. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 0,061 | 280 |
| 5. FA Cup Anh | 0,06 | 218 |
| 6. Eredivisie Hà Lan | 0,049 | 306 |
| 7. HNL Croatia | 0,048 | 167 |
| 8. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 0,045 | 154 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0,044 | 294 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0,043 | 368 |
| 11. UEFA Europa League Quốc tế | 0,042 | 166 |
| 12. UEFA Conference League Quốc tế | 0,042 | 382 |
| 13. Allsvenskan Thụy Điển | 0,04 | 223 |
| 14. Danish Superliga Đan Mạch | 0,039 | 179 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0,034 | 349 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0,034 | 175 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0,032 | 347 |
| 18. Super League Trung Quốc | 0,031 | 225 |
| 19. Copa Sudamericana Quốc tế | 0,03 | 133 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0,027 | 293 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.