Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Coupe de France (Pháp) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,068.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Coupe de France Pháp | 0,068 | 162 |
| 2. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 0,065 | 123 |
| 3. Cúp Nhà vua Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0,061 | 114 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 0,053 | 226 |
| 5. UEFA Champions League Quốc tế | 0,039 | 205 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0,039 | 310 |
| 7. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0,036 | 358 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0,035 | 287 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 0,034 | 175 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0,034 | 357 |
| 11. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0,033 | 211 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0,03 | 336 |
| 13. FA Cup Anh | 0,029 | 172 |
| 14. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 0,029 | 138 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0,028 | 356 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0,027 | 291 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0,027 | 184 |
| 18. UEFA Conference League Quốc tế | 0,026 | 379 |
| 19. J1 League Nhật Bản | 0,026 | 342 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0,025 | 356 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.