Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
Coupe de France (Pháp) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,064.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. Coupe de France Pháp | 0,064 | 173 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0,051 | 352 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0,046 | 351 |
| 4. FA Cup Anh | 0,044 | 137 |
| 5. Danish Superliga Đan Mạch | 0,041 | 222 |
| 6. Super Liga Serbia | 0,04 | 274 |
| 7. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 0,04 | 126 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0,038 | 209 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 0,037 | 135 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 0,036 | 224 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0,035 | 282 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0,035 | 285 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0,035 | 287 |
| 14. Eredivisie Hà Lan | 0,033 | 299 |
| 15. UEFA Europa League Quốc tế | 0,033 | 426 |
| 16. 2. Bundesliga Đức | 0,031 | 286 |
| 17. Super League Trung Quốc | 0,031 | 224 |
| 18. HNL Croatia | 0,03 | 168 |
| 19. UEFA Champions League Quốc tế | 0,03 | 202 |
| 20. Liga MX Mexico | 0,03 | 305 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.