Hat-trick xảy ra ở đâu?
Số trận có hat-trick, tính trên tổng số trận. Hiếm ở mọi nơi: khoảng một trên ba mươi bảy trận ở các giải lớn.
FA Cup (Anh) chứng kiến nhiều nhất — hat-trick mỗi trận: 0,052.
| Giải đấu | Mỗi trận | Trận |
|---|---|---|
| 1. FA Cup Anh | 0,052 | 172 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0,043 | 280 |
| 3. UEFA Champions League Quốc tế | 0,041 | 196 |
| 4. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0,04 | 346 |
| 5. UEFA Europa League Quốc tế | 0,033 | 430 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0,032 | 281 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 0,032 | 158 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 0,031 | 129 |
| 9. Eredivisie Hà Lan | 0,03 | 298 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 0,029 | 341 |
| 11. J1 League Nhật Bản | 0,028 | 285 |
| 12. 2. Bundesliga Đức | 0,025 | 281 |
| 13. Danish Superliga Đan Mạch | 0,022 | 184 |
| 14. Major League Soccer Hoa Kỳ | 0,021 | 332 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0,019 | 212 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0,018 | 280 |
| 17. Liga Profesional Argentina Argentina | 0,017 | 404 |
| 18. Championship Anh | 0,016 | 495 |
| 19. Ligue 2 Pháp | 0,015 | 327 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0,014 | 282 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Ba bàn trở lên của một cầu thủ trong một trận, không tính phản lưới nhà. Cầu thủ được nhận diện bằng tên trong dữ liệu, nên một giải chỉ xuất hiện khi các sự kiện của giải có tên người ghi bàn.