Bàn thắng đến muộn nhất ở đâu?
Tỷ lệ bàn thắng ghi từ phút 85 trở đi. Những giải quyết định trận đấu ở cuối không phải những giải mà phần đông sẽ kể tên.
FA Cup (Anh) quyết định trận đấu ở cuối nhiều hơn mọi giải khác: 16,1% số bàn đến từ phút 85 trở đi.
| Giải đấu | Sau phút 85 | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. FA Cup Anh | 16,1% | 508 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 15,1% | 826 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 14,9% | 477 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 14,7% | 443 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 14,6% | 458 |
| 6. Danish Superliga Đan Mạch | 14% | 549 |
| 7. Championship Anh | 13,9% | 1.347 |
| 8. Ligue 2 Pháp | 12,9% | 875 |
| 9. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12,9% | 980 |
| 10. Liga Profesional Argentina Argentina | 12,8% | 1.045 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 12,7% | 866 |
| 12. J1 League Nhật Bản | 12,7% | 829 |
| 13. Serie A Brazil | 12,3% | 897 |
| 14. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 12% | 650 |
| 15. UEFA Europa League Quốc tế | 11,9% | 1.220 |
| 16. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 11,7% | 1.026 |
| 17. 2. Bundesliga Đức | 11,6% | 808 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 11,6% | 960 |
| 19. UEFA Champions League Quốc tế | 11,5% | 584 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 11,2% | 832 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, từ phút 1 đến 90: thời gian bù giờ được gộp vào phút 45 và 90, hiệp phụ không tính.