Bàn thắng đến muộn nhất ở đâu?
Tỷ lệ bàn thắng ghi từ phút 85 trở đi. Những giải quyết định trận đấu ở cuối không phải những giải mà phần đông sẽ kể tên.
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ (Thổ Nhĩ Kỳ) quyết định trận đấu ở cuối nhiều hơn mọi giải khác: 16,8% số bàn đến từ phút 85 trở đi.
| Giải đấu | Sau phút 85 | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 16.8% | 875 |
| 2. K League 1 Hàn Quốc | 16.5% | 595 |
| 3. Segunda División Tây Ban Nha | 15.8% | 1.063 |
| 4. Serie A Brazil | 15.4% | 876 |
| 5. Cúp bóng đá Pháp Pháp | 15.4% | 547 |
| 6. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 15.2% | 690 |
| 7. HNL Croatia | 14.7% | 450 |
| 8. Serie B Italy | 14.2% | 976 |
| 9. 2. Bundesliga Đức | 14.1% | 885 |
| 10. UEFA Champions League Quốc tế | 14% | 615 |
| 11. Liga MX Mexico | 13.8% | 804 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 13.7% | 655 |
| 13. UEFA Europa League Quốc tế | 13.7% | 1.401 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 13.7% | 519 |
| 15. Super League Trung Quốc | 13.5% | 741 |
| 16. FA Cup Anh | 13.4% | 546 |
| 17. Allsvenskan Thụy Điển | 13.2% | 659 |
| 18. Ligue 2 Pháp | 13% | 621 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 13% | 763 |
| 20. Championship Anh | 12.3% | 1.467 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, từ phút 1 đến 90: thời gian bù giờ được gộp vào phút 45 và 90, hiệp phụ không tính.