Bàn thắng đến muộn nhất ở đâu?
Tỷ lệ bàn thắng ghi từ phút 85 trở đi. Những giải quyết định trận đấu ở cuối không phải những giải mà phần đông sẽ kể tên.
FA Cup (Anh) quyết định trận đấu ở cuối nhiều hơn mọi giải khác: 16,4% số bàn đến từ phút 85 trở đi.
| Giải đấu | Sau phút 85 | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. FA Cup Anh | 16,4% | 567 |
| 2. J1 League Nhật Bản | 14,8% | 849 |
| 3. Ligue 2 Pháp | 13,7% | 917 |
| 4. Championship Anh | 13,6% | 1.466 |
| 5. 2. Bundesliga Đức | 13,6% | 782 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 13,2% | 880 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 12,7% | 936 |
| 8. UEFA Champions League Quốc tế | 12,7% | 592 |
| 9. Danish Superliga Đan Mạch | 12,7% | 561 |
| 10. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12,6% | 888 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 12,6% | 1.066 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 12,4% | 615 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 12,2% | 1.000 |
| 14. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 12,2% | 623 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12,1% | 744 |
| 16. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 12% | 1.063 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 12% | 540 |
| 18. Serie A Brazil | 12% | 940 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 11,5% | 541 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 10,7% | 617 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, từ phút 1 đến 90: thời gian bù giờ được gộp vào phút 45 và 90, hiệp phụ không tính.