Bàn thắng đến muộn nhất ở đâu?
Tỷ lệ bàn thắng ghi từ phút 85 trở đi. Những giải quyết định trận đấu ở cuối không phải những giải mà phần đông sẽ kể tên.
Eredivisie (Hà Lan) quyết định trận đấu ở cuối nhiều hơn mọi giải khác: 15% số bàn đến từ phút 85 trở đi.
| Giải đấu | Sau phút 85 | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Eredivisie Hà Lan | 15% | 960 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 14,4% | 873 |
| 3. UEFA Champions League Quốc tế | 14,4% | 569 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 14,2% | 485 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 13,7% | 761 |
| 6. UEFA Europa League Quốc tế | 13,6% | 1.278 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 13,6% | 862 |
| 8. J1 League Nhật Bản | 13,4% | 771 |
| 9. Danish Superliga Đan Mạch | 13% | 478 |
| 10. Serie A Brazil | 12,9% | 860 |
| 11. Ligue 2 Pháp | 12,6% | 855 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 12,5% | 527 |
| 13. Championship Anh | 12,5% | 1.488 |
| 14. FA Cup Anh | 12,5% | 552 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 12,2% | 417 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 12% | 1.009 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 12% | 843 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 11,8% | 947 |
| 19. Major League Soccer Hoa Kỳ | 11,6% | 965 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 11,6% | 975 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, từ phút 1 đến 90: thời gian bù giờ được gộp vào phút 45 và 90, hiệp phụ không tính.